Finance

Danh sách
MSP:WSE
Mostostal Plock SA
12,90 PLN
+0,39%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSP...
Mở
12,90 PLN
Cao
12,90 PLN
Thấp
12,90 PLN
Vốn hoá thị trường
25,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
549,00
Khối lượng
364,00
Chỉ số P/E
14,14
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
EPS
0,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
238
Mở
12,90 PLN
Cao
12,90 PLN
Thấp
12,90 PLN
Vốn hoá thị trường
25,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
549,00
Khối lượng
364,00
Chỉ số P/E
14,14
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
EPS
0,91 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mostostal Plock SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên238
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,05 Tr
40,05 Tr
37,30 Tr
36,40 Tr
Giá vốn hàng bán
35,37 Tr
35,37 Tr
34,73 Tr
32,29 Tr
Chi phí doanh thu
35,37 Tr
35,37 Tr
34,73 Tr
32,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,18 Tr
2,18 Tr
2,00 Tr
2,18 Tr
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
3,70 Tr
1,85 Tr
2,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,07 Tr
39,07 Tr
36,58 Tr
34,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
980,00 N
980,00 N
718,00 N
1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-130,50 N
-130,50 N
-162,00 N
-113,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
744,00 N
744,00 N
505,00 N
1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,50 N
746,50 N
504,00 N
1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
245,00 N
245,00 N
148,00 N
298,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,93%
32,93%
29,31%
19,35%
Chi phí hoạt động khác
1,51 Tr
1,51 Tr
-150,00 N
255,00 N
Thu nhập ròng
499,00 N
499,00 N
357,00 N
1,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
1,25%
0,96%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
2,00 N
18,00 N
Chi phí lãi suất
-107,00 N
-107,00 N
-54,00 N
-44,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-103,00 N
-103,00 N
-52,00 N
-26,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 Tr
1,44 Tr
1,16 Tr
2,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,50 N
2,50 N
-1,00 N
-
Các ứng dụng của Google