Finance

Danh sách
MSN:NYSEAMERICAN
Emerson Radio Corp
0,40 US$
-0,83%
(-0,0033) 1 ngày
2 thg 10, 15:18:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSN...
Mở
0,41 US$
Cao
0,41 US$
Thấp
0,38 US$
Vốn hoá thị trường
8,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
478,43 N
Khối lượng
71,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,04 Tr
Số nhân viên
21
Mở
0,41 US$
Cao
0,41 US$
Thấp
0,38 US$
Vốn hoá thị trường
8,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
478,43 N
Khối lượng
71,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
-0,18 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,04 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emerson Radio Corporation is one of the United States' largest volume consumer electronics distributors and has a recognized trademark in continuous use since 1912. The company designs, markets, and licenses many product lines worldwide, including products sold, and sometimes licensed, under the brand name G Clef, an homage to Emerson's logo. Wikipedia
Giới thiệu về Emerson Radio Corp
Giám đốc điều hànhDuncan Hon
Số nhân viên21
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhHackensack, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 Tr
1,89 Tr
1,53 Tr
1,05 Tr
Giá vốn hàng bán
1,22 Tr
1,68 Tr
1,65 Tr
1,08 Tr
Chi phí doanh thu
1,22 Tr
1,68 Tr
1,65 Tr
1,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 Tr
1,03 Tr
1,42 Tr
1,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 Tr
1,03 Tr
1,42 Tr
1,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 Tr
2,72 Tr
3,07 Tr
2,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-826,00 N
-1,54 Tr
-1,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-694,00 N
-1,42 Tr
-566,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-694,00 N
-1,42 Tr
-1,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,04 Tr
-694,00 N
-1,42 Tr
-566,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-85,84%
-36,70%
-93,07%
-53,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 N
132,00 N
131,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-15,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
153,00 N
132,00 N
116,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
-805,00 N
-1,52 Tr
-1,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google