Finance

Danh sách
MSM:NYSE
Msc Industrial Direct Co., Inc
120,50 US$
+0,74%
(+0,88) 1 ngày
3 thg 11, 14:53:35 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSM...
Mở
120,18 US$
Cao
121,97 US$
Thấp
119,74 US$
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,75 N
Khối lượng
281,08 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,89 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
133,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,80 US$
EPS
3,98 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
120,18 US$
Cao
121,97 US$
Thấp
119,74 US$
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
952,75 N
Khối lượng
281,08 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,89 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
133,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,80 US$
EPS
3,98 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MSC Industrial Direct Co., Inc, through its subsidiaries, primarily MSC Industrial Supply Co., is one of the largest industrial equipment distributors in the United States, distributing more than 1.5 million metalworking and other industrial products. Wikipedia
Giới thiệu về Msc Industrial Direct Co., Inc
Giám đốc điều hànhErik Gershwind
Số nhân viên6,94 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang web-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MSM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MSM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 120,50 US$
152,00 US$ (+26,14%)
Trung bình
137,40 US$ (+14,02%)
Thấp nhất
130,00 US$ (+7,88%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Manthey
Robert W. Baird
Hold
Maintained
130,00 US$
+7,9%
10/23/2026
Tommy Moll
Stephens
Buy
Upgraded
130,00 US$
+7,9%
10/23/2026
Kenneth Newman
KeyBanc
Buy
Reiterated
140,00 US$
+16,2%
10/23/2026
Guy Hardwick
Barclays
Buy
Maintained
152,00 US$
+26,1%
10/23/2026
Stephen Volkmann
Jefferies
Buy
Upgraded
135,00 US$
+12%
10/22/2026
Chris Dankert
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
-
-
09/22/2026
Nigel Coe
Wolfe Research
Hold
Reiterated
-
-
09/15/2026
William Blunt
Rothschild & Co Redburn
Buy
Initiated
155,00 US$
+28,6%
07/13/2026
Sam Darkatsh
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
07/02/2026
Ryan Merkel
William Blair
Hold
Reiterated
-
-
07/01/2026
Unknown Analyst
Davidson Capital
Buy
Initiated
145,00 US$
+20,3%
06/16/2026
Unknown Analyst
D.A. Davidson
Buy
Initiated
145,00 US$
+20,3%
06/15/2026
Patrick Baumann
J.P. Morgan
Hold
Maintained
97,00 US$
-19,5%
04/03/2026
Unknown Analyst
Stephens
Hold
Maintained
90,00 US$
-25,3%
04/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
1,45 US$ / 1,41 US$
+3,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,08 T / 1,07 T
+0,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
965,68 Tr
917,77 Tr
1,05 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
573,01 Tr
540,19 Tr
616,68 Tr
640,58 Tr
Chi phí doanh thu
573,01 Tr
540,19 Tr
616,68 Tr
640,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,57 Tr
310,34 Tr
323,66 Tr
319,38 Tr
Chi phí hoạt động
311,57 Tr
310,34 Tr
323,66 Tr
320,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
884,58 Tr
850,53 Tr
940,34 Tr
961,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,11 Tr
67,25 Tr
106,74 Tr
117,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
-3,32 Tr
2,73 Tr
-3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,51 Tr
56,02 Tr
104,24 Tr
64,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,38 Tr
58,47 Tr
104,24 Tr
109,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,41 Tr
13,86 Tr
25,54 Tr
16,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
24,74%
24,50%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,80 Tr
42,48 Tr
80,36 Tr
47,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
4,63%
7,67%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,82
1,43
1,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,00 N
130,00 N
156,00 N
375,00 N
Chi phí lãi suất
-5,42 Tr
-5,59 Tr
-5,38 Tr
-5,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,14 Tr
-5,46 Tr
-5,23 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,22 Tr
92,54 Tr
132,13 Tr
143,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-134,00 N
287,00 N
458,00 N
394,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google