Finance

Danh sách
MSLH:LON
Marshalls plc
170,30 GBX
+0,06%
(+0,10) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSLH...
Mở
165,40 GBX
Cao
174,70 GBX
Thấp
165,40 GBX
Vốn hoá thị trường
430,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
1,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,01
Cao nhất trong 52 tuần
184,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 GBX
EPS
0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
165,40 GBX
Cao
174,70 GBX
Thấp
165,40 GBX
Vốn hoá thị trường
430,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
1,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,01
Cao nhất trong 52 tuần
184,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 GBX
EPS
0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Marshalls plc is a United Kingdom based manufacturer of natural stone and concrete hard landscaping products, supplying the construction, home improvement and landscape markets. It is based in Elland, West Yorkshire. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Marshalls plc
Giám đốc điều hànhMatt Pullen
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,30 Tr
156,30 Tr
158,90 Tr
158,90 Tr
Giá vốn hàng bán
61,00 Tr
61,00 Tr
60,20 Tr
60,20 Tr
Chi phí doanh thu
61,00 Tr
61,00 Tr
60,20 Tr
60,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,20 Tr
32,20 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí hoạt động
83,70 Tr
83,70 Tr
86,35 Tr
86,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,70 Tr
144,70 Tr
146,55 Tr
146,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,60 Tr
11,60 Tr
12,35 Tr
12,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
3,00 Tr
9,85 Tr
9,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,30 Tr
8,30 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,00 N
250,00 N
2,25 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,33%
8,33%
22,84%
22,84%
Chi phí hoạt động khác
41,90 Tr
41,90 Tr
44,10 Tr
44,10 Tr
Thu nhập ròng
2,75 Tr
2,75 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,76%
1,76%
4,78%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,50 Tr
6,50 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
EBITDA
18,60 Tr
18,60 Tr
19,80 Tr
19,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-550,00 N
-550,00 N
Các ứng dụng của Google