Trang chủMSLA • TLV
add
Maslavi Construction Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.506,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.488,00 ILA - 1.530,00 ILA
Phạm vi một năm
1.153,00 ILA - 1.959,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
338,42 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,37 N
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,19 Tr | -20,51% |
Chi phí hoạt động | 6,42 Tr | 22,69% |
Thu nhập ròng | 5,43 Tr | -53,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | -41,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,58 Tr | 15,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,59 Tr | -49,50% |
Tổng tài sản | 811,95 Tr | 15,81% |
Tổng nợ | 596,71 Tr | 15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,43 Tr | -53,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,89 Tr | -46,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,05 Tr | 83,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,87 Tr | -52,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,93 Tr | 152,28% |
Dòng tiền tự do | -67,19 Tr | 57,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
52