Finance

Danh sách
MSKY:IDX
MNC SKY Vision Tbk PT
46,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:09:42 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSKY...
Mở
45 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
87,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,17 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
141 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Mở
45 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
87,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,17 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
141 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indovision, previously known as MNC Vision, Indovision, Top TV, and OkeVision is a direct-to-home satellite television and radio service in Indonesia on a subscription basis. It is owned by PT MNC Vision Networks Tbk, which is a subsidiary of MNC Asia Holding. Indovision is the first and oldest subscription-based television service in Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về MNC SKY Vision Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập8 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmncvision.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,72 T
79,28 T
65,11 T
54,92 T
Giá vốn hàng bán
40,26 T
45,24 T
58,64 T
45,86 T
Chi phí doanh thu
40,26 T
45,24 T
58,64 T
45,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,20 T
7,90 T
6,41 T
4,86 T
Chi phí hoạt động
101,23 T
-243,20 T
24,88 T
42,21 T
Tổng chi phí hoạt động
141,49 T
-197,96 T
83,52 T
88,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,77 T
277,24 T
-18,40 T
-33,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,86 T
-1,64 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,87 T
271,52 T
-21,70 T
-45,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,87 T
271,52 T
-21,70 T
-45,44 T
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
165,94 T
-4,77 T
8,85 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,50%
61,12%
22,00%
-19,47%
Chi phí hoạt động khác
898,00 Tr
-4,51 T
325,00 Tr
20,93 T
Thu nhập ròng
-51,13 T
105,57 T
-16,92 T
-54,29 T
Biên lợi nhuận ròng
-50,76%
133,16%
-25,99%
-98,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
1,14 T
11,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,13 T
-1,98 T
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
1,14 T
-1,12 T
-1,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,13 T
-246,59 T
18,14 T
16,43 T
EBITDA
45,13 T
298,13 T
-265,00 Tr
-16,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google