Finance

Beta
Danh sách
MSKE:TLV
Meshek Energy-Renewable Energies Ltd
1.372,00 ILA
+9,06%
(+114,00) 1 ngày
3 thg 7, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSKE...
Mở
1.258,00 ILA
Cao
1.379,00 ILA
Thấp
1.239,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
527,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.690,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
334,30 ILA
EPS
-0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,98 Tr
Số nhân viên
63
Mở
1.258,00 ILA
Cao
1.379,00 ILA
Thấp
1.239,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
527,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.690,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
334,30 ILA
EPS
-0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
728,98 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Meshek Energy-Renewable Energies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmske.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
37,23 Tr
42,47 Tr
31,32 Tr
31,75 Tr
Giá vốn hàng bán
18,17 Tr
8,20 Tr
20,50 Tr
15,87 Tr
Chi phí doanh thu
18,17 Tr
8,20 Tr
20,50 Tr
15,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,68 Tr
7,30 Tr
10,58 Tr
6,99 Tr
Chi phí hoạt động
24,28 Tr
27,83 Tr
26,30 Tr
22,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,46 Tr
36,04 Tr
46,81 Tr
38,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,22 Tr
6,44 Tr
-15,49 Tr
-7,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-30,96 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-93,56 Tr
26,38 Tr
-2,10 Tr
-7,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-93,56 Tr
26,38 Tr
-2,10 Tr
-7,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,00 N
251,00 N
18,00 N
617,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
0,95%
-0,86%
-8,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-105,89 Tr
13,63 Tr
-7,71 Tr
-25,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-284,41%
32,10%
-24,61%
-81,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,21 Tr
7,65 Tr
24,89 Tr
8,65 Tr
Chi phí lãi suất
-31,47 Tr
-34,56 Tr
-
-19,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,26 Tr
-26,91 Tr
24,89 Tr
-10,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,10 Tr
20,02 Tr
15,22 Tr
15,42 Tr
EBITDA
13,38 Tr
26,96 Tr
-10,22 Tr
8,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search