Finance

Danh sách
Tại sao MSIN giảm 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
MSIN:IDX
MNC Digital Entertainment Tbk PT
181,00 IDR
-4,74%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:13:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSIN...
Mở
191 IDR
Cao
191 IDR
Thấp
180 IDR
Vốn hoá thị trường
10,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,87 Tr
Khối lượng
27,99 Tr
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,68 T
Số nhân viên
399
Mở
191 IDR
Cao
191 IDR
Thấp
180 IDR
Vốn hoá thị trường
10,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,87 Tr
Khối lượng
27,99 Tr
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
160 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,68 T
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MNC Digital Entertainment Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 NT
937,19 T
1,07 NT
937,68 T
Giá vốn hàng bán
764,62 T
99,81 T
788,52 T
685,27 T
Chi phí doanh thu
764,62 T
99,81 T
788,52 T
685,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,70 T
-49,45 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,81 T
952,39 T
117,43 T
113,17 T
Chi phí hoạt động
164,43 T
632,74 T
117,43 T
113,17 T
Tổng chi phí hoạt động
929,05 T
732,54 T
905,96 T
798,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,04 T
204,65 T
159,08 T
139,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,00 Tr
-2,39 T
3,56 T
-714,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,90 T
604,15 T
165,17 T
138,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,90 T
215,66 T
165,17 T
138,39 T
Chi phí thuế thu nhập
6,13 T
25,40 T
2,21 T
22,31 T
Thuế suất hiệu dụng
6,46%
4,21%
1,34%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
86,45 T
571,54 T
162,48 T
121,87 T
Biên lợi nhuận ròng
8,49%
60,98%
15,26%
13,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 T
15,58 T
5,95 T
3,17 T
Chi phí lãi suất
-
-3,06 T
-3,43 T
-3,31 T
Chi phí lãi suất ròng
5,78 T
12,52 T
2,52 T
-134,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,92 T
-270,21 T
-
-
EBITDA
181,96 T
206,70 T
218,07 T
172,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google