Finance

Danh sách
Tại sao MSIE tăng 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
MSIE:IDX
Pt Multisarana Intan Eduka Tbk
96,00 IDR
+4,35%
(+4,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:59:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSIE...
Mở
93 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
90 IDR
Vốn hoá thị trường
140,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 Tr
Khối lượng
3,82 Tr
Chỉ số P/E
2.432,23
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
8
Mở
93 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
90 IDR
Vốn hoá thị trường
140,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 Tr
Khối lượng
3,82 Tr
Chỉ số P/E
2.432,23
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Multisarana Intan Eduka Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsie.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,71 T
1,78 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
728,74 Tr
1,81 T
631,10 Tr
638,14 Tr
Chi phí doanh thu
728,74 Tr
1,81 T
631,10 Tr
638,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,07 Tr
-63,96 Tr
733,08 Tr
-284,56 Tr
Chi phí hoạt động
340,19 Tr
1,05 T
744,08 Tr
533,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
2,87 T
1,38 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
641,51 Tr
-1,16 T
407,48 Tr
635,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
589,05 Tr
810,42 Tr
352,03 Tr
584,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
589,05 Tr
-1,28 T
352,03 Tr
584,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
508,33 Tr
171,04 Tr
178,27 Tr
180,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
86,30%
21,11%
50,64%
30,91%
Chi phí hoạt động khác
81,13 Tr
-418,42 Tr
11,00 Tr
14,54 Tr
Thu nhập ròng
80,70 Tr
639,44 Tr
173,75 Tr
403,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
37,38%
9,75%
22,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,10 N
191,63 N
306,44 N
365,81 N
Chi phí lãi suất
-52,63 Tr
-121,14 Tr
-55,75 Tr
-50,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,45 Tr
-120,95 Tr
-55,44 Tr
-50,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
828,77 Tr
-
414,38 Tr
EBITDA
897,49 Tr
-708,78 Tr
683,37 Tr
910,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google