Finance

Danh sách
Tại sao MSIE tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
MSIE:IDX
Pt Multisarana Intan Eduka Tbk
74,00 IDR
+2,78%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:06:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSIE...
Mở
69 IDR
Cao
79 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
108,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Chỉ số P/E
1.874,84
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
8
Mở
69 IDR
Cao
79 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
108,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Chỉ số P/E
1.874,84
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Multisarana Intan Eduka Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Trang webmsie.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,71 T
1,78 T
1,81 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
631,10 Tr
638,14 Tr
633,07 Tr
Chi phí doanh thu
1,81 T
631,10 Tr
638,14 Tr
633,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-63,96 Tr
733,08 Tr
-284,56 Tr
247,95 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
744,08 Tr
533,46 Tr
649,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
1,38 T
1,17 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 T
407,48 Tr
635,06 Tr
716,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
810,42 Tr
352,03 Tr
584,52 Tr
677,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 T
352,03 Tr
584,52 Tr
677,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,04 Tr
178,27 Tr
180,67 Tr
199,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,11%
50,64%
30,91%
29,49%
Chi phí hoạt động khác
-418,42 Tr
11,00 Tr
14,54 Tr
966,83 N
Thu nhập ròng
639,44 Tr
173,75 Tr
403,83 Tr
477,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,38%
9,75%
22,35%
23,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,63 N
306,44 N
365,81 N
649,27 N
Chi phí lãi suất
-121,14 Tr
-55,75 Tr
-50,90 Tr
-39,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,95 Tr
-55,44 Tr
-50,54 Tr
-38,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
828,77 Tr
-
414,38 Tr
400,11 Tr
EBITDA
-708,78 Tr
683,37 Tr
910,96 Tr
992,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google