Finance

Danh sách
MSI:NYSE
Motorola Solutions
448,03 US$
+0,46%
(+2,06) 1 ngày
450,00 US$
+0,44% (+1,97)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:03:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSI...
Mở
447,00 US$
Cao
450,05 US$
Thấp
443,68 US$
Vốn hoá thị trường
74,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,46 N
Khối lượng
145,00
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
1,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,31
Cao nhất trong 52 tuần
494,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
359,36 US$
EPS
12,69 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,49 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
447,00 US$
Cao
450,05 US$
Thấp
443,68 US$
Vốn hoá thị trường
74,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,46 N
Khối lượng
145,00
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
1,21 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,31
Cao nhất trong 52 tuần
494,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
359,36 US$
EPS
12,69 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,49 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Motorola Solutions, Inc., is an American technology company that provides safety and security products and services. Headquartered in Chicago, Illinois, the company provides critical communications, video security, and command center technologies, used by public safety agencies and enterprises. It was formed in 2011 by the division of Motorola, Inc., and is its legal successor; the former company's mobile phone division was spun off as Motorola Mobility, now part of Chinese technology company Lenovo. Motorola Solutions' offerings are grouped into three primary categories: critical communications land mobile radio devices and networks, command center technologies to connect voice, video and data feeds; and video security including devices, AI-powered analytics and management tools. The company also provides managed services and support through a global network of operations centers. Wikipedia
Giới thiệu về Motorola Solutions
Giám đốc điều hànhGreg Brown
Số nhân viên23 N
Ngày thành lập25 thg 9, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MSI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MSI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 448,03 US$
550,00 US$ (+22,76%)
Trung bình
525,17 US$ (+17,22%)
Thấp nhất
476,00 US$ (+6,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
James Fish
Piper Sandler
Buy
Reiterated
531,00 US$
+18,5%
09/22/2026
Matthew Niknam
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/16/2026
Amit Daryanani
Evercore ISI
Buy
Maintained
550,00 US$
+22,8%
08/26/2026
Tomer Zilberman
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
08/06/2026
Meta Marshall
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
476,00 US$
+6,2%
08/06/2026
Joseph Cardoso
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
545,00 US$
+21,6%
08/06/2026
Andrew Spinola
UBS
Buy
Maintained
520,00 US$
+16,1%
08/06/2026
Tim Long
Barclays
Buy
Maintained
529,00 US$
+18,1%
08/06/2026
Louie DiPalma
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/06/2026
Jim Kelleher
Argus Research
Buy
Reiterated
520,00 US$
+16,1%
05/11/2026
Unknown Analyst
Argus Research
Buy
Reiterated
520,00 US$
+16,1%
05/11/2026
Adam Tindle
Raymond James
Buy
Maintained
530,00 US$
+18,3%
05/08/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Buy
Reiterated
525,00 US$
+17,2%
05/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
4,41 US$ / 3,85 US$
+14,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,13 T / 3,00 T
+4,37%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,01 T
3,38 T
2,71 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,61 T
1,35 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,61 T
1,35 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,00 Tr
270,00 Tr
252,00 Tr
260,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 Tr
467,00 Tr
412,00 Tr
471,00 Tr
Chi phí hoạt động
757,00 Tr
832,00 Tr
829,00 Tr
826,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
2,44 T
2,18 T
2,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
799,00 Tr
940,00 Tr
538,00 Tr
857,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-5,00 Tr
-
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
725,00 Tr
860,00 Tr
441,00 Tr
742,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
717,00 Tr
828,00 Tr
432,00 Tr
752,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
161,00 Tr
210,00 Tr
73,00 Tr
184,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,21%
24,42%
16,55%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
66,00 Tr
95,00 Tr
165,00 Tr
95,00 Tr
Thu nhập ròng
562,00 Tr
649,00 Tr
366,00 Tr
557,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,68%
19,20%
13,49%
17,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,06
4,59
3,37
4,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-103,00 Tr
-117,00 Tr
-111,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,00 Tr
-110,00 Tr
-104,00 Tr
-103,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
914,00 Tr
1,08 T
681,00 Tr
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google