Finance

Beta
Danh sách
MSGYO:IST
Mistral Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
5,89 TRY
-0,17%
(-0,010) 1 ngày
26 thg 5, 12:40:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSGYO...
Mở
5,91 TRY
Cao
5,95 TRY
Thấp
5,83 TRY
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,22 Tr
Khối lượng
622,84 N
Cổ tức
7,23%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
145,43
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 TRY
EPS
0,04 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
12
Mở
5,91 TRY
Cao
5,95 TRY
Thấp
5,83 TRY
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,22 Tr
Khối lượng
622,84 N
Cổ tức
7,23%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
145,43
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 TRY
EPS
0,04 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mistral Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
32,00 Tr
43,64 Tr
988,81 Tr
44,74 Tr
Giá vốn hàng bán
496,16 N
7,15 Tr
601,20 Tr
5,47 Tr
Chi phí doanh thu
496,16 N
7,15 Tr
601,20 Tr
5,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,08 Tr
15,94 Tr
16,46 Tr
21,84 Tr
Chi phí hoạt động
13,98 Tr
16,42 Tr
40,65 Tr
2,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,47 Tr
23,57 Tr
641,84 Tr
7,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,53 Tr
20,07 Tr
346,97 Tr
36,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,81 Tr
7,77 Tr
-28,62 Tr
-17,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,25 Tr
35,28 Tr
218,63 Tr
39,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,30 Tr
35,28 Tr
333,67 Tr
39,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-83,16 Tr
13,05 Tr
193,53 Tr
88,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
135,76%
36,99%
88,52%
224,22%
Chi phí hoạt động khác
892,23 N
476,58 N
24,18 Tr
-19,49 Tr
Thu nhập ròng
21,90 Tr
22,23 Tr
25,10 Tr
-49,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,45%
50,93%
2,54%
-109,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,08 Tr
7,44 Tr
10,06 Tr
20,15 Tr
Chi phí lãi suất
-3,44 N
-
-
-169,24 N
Chi phí lãi suất ròng
30,08 Tr
7,44 Tr
10,06 Tr
19,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,80 Tr
20,41 Tr
347,13 Tr
37,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
248,44 N
-

Nghiên cứu