Finance

Danh sách
MSGYO:IST
Mistral Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
4,48 TRY
+1,82%
(+0,080) 1 ngày
6 thg 11, 16:25:16 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSGYO...
Mở
4,26 TRY
Cao
4,51 TRY
Thấp
4,26 TRY
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
714,00 N
Cổ tức
9,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
12
Mở
4,26 TRY
Cao
4,51 TRY
Thấp
4,26 TRY
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
714,00 N
Cổ tức
9,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mistral Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
988,81 Tr
47,88 Tr
39,58 Tr
42,43 Tr
Giá vốn hàng bán
601,20 Tr
5,85 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
601,20 Tr
5,85 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,46 Tr
22,93 Tr
30,42 Tr
20,76 Tr
Chi phí hoạt động
40,65 Tr
23,61 Tr
32,98 Tr
20,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
641,84 Tr
29,46 Tr
32,98 Tr
20,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,97 Tr
18,42 Tr
6,60 Tr
21,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,62 Tr
-18,59 Tr
-14,92 Tr
-7,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,63 Tr
42,33 Tr
8,69 Tr
29,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,67 Tr
21,23 Tr
8,69 Tr
29,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
193,53 Tr
94,91 Tr
55,39 Tr
44,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,52%
224,22%
637,66%
151,21%
Chi phí hoạt động khác
24,18 Tr
673,26 N
2,56 Tr
-60,45 N
Thu nhập ròng
25,10 Tr
-52,58 Tr
-46,70 Tr
-15,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
-109,82%
-118,00%
-35,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,06 Tr
21,58 Tr
17,02 Tr
15,54 Tr
Chi phí lãi suất
-
-181,11 N
-16,05 N
-14,14 N
Chi phí lãi suất ròng
10,06 Tr
21,40 Tr
17,01 Tr
15,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
347,13 Tr
18,82 Tr
7,05 Tr
22,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
248,44 N
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google