Finance

Danh sách
MSGE:NYSE
Madison Square Garden Entertainment Corp
80,79 US$
-1,20%
(-0,98) 1 ngày
30 thg 9, 15:23:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSGE...
Mở
81,74 US$
Cao
83,58 US$
Thấp
80,60 US$
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
407,80 N
Khối lượng
204,16 N
Chỉ số P/E
58,59
Cao nhất trong 52 tuần
90,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 US$
EPS
1,38 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
81,74 US$
Cao
83,58 US$
Thấp
80,60 US$
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
407,80 N
Khối lượng
204,16 N
Chỉ số P/E
58,59
Cao nhất trong 52 tuần
90,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 US$
EPS
1,38 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Madison Square Garden Entertainment Corp. is an American entertainment holding company based in New York City. It is controlled by the family of the late Charles Dolan. The first incarnation of the company was established in April 2020 when The Madison Square Garden Company spun off its non-sports assets as an independent, publicly traded company. In April 2023, Madison Square Garden Entertainment was renamed Sphere Entertainment, and spun off its theatres and event businesses as a new company that inherited the Madison Square Garden Entertainment name. Sphere Entertainment holds a minority stake in the spin-off. MSG Entertainment owns and operates its namesake Madison Square Garden in New York City, including the arena and The Theater at Madison Square Garden. In addition to the Garden itself, MSG Entertainment operates two other theaters in Manhattan: Radio City Music Hall and the Beacon Theatre. Outside New York City, MSG Entertainment owns and operates the Chicago Theatre. MSG Entertainment also produces the Radio City Christmas Spectacular at Radio City Music Hall and formerly in other venues around the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Madison Square Garden Entertainment Corp
Giám đốc điều hànhJames L. Dolan
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập20 thg 4, 2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MSGE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MSGE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 80,79 US$
103,00 US$ (+27,49%)
Trung bình
91,67 US$ (+13,47%)
Thấp nhất
82,00 US$ (+1,50%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
James Callahan CFA
Piper Sandler
Hold
Maintained
86,00 US$
+6,4%
08/28/2026
David Karnovsky
J.P. Morgan
Hold
Maintained
83,00 US$
+2,7%
08/17/2026
Peter Henderson
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
96,00 US$
+18,8%
08/13/2026
Tyler DiMatteo
BTIG
Buy
Maintained
100,00 US$
+23,8%
08/13/2026
Joseph Stauff
Susquehanna
Buy
Reiterated
103,00 US$
+27,5%
08/13/2026
Stephen Laszczyk
Goldman Sachs
Hold
Downgraded
82,00 US$
+1,5%
07/09/2026
David Joyce
Seaport Global
Hold
Downgraded
80,00 US$
-1%
06/29/2026
Cameron Mansson-Perrone
Morgan Stanley
Hold
Maintained
80,00 US$
-1%
06/23/2026
Jake Fuller
BTIG
Buy
Reiterated
86,00 US$
+6,4%
06/09/2026
Curry Baker
Guggenheim
Buy
Reiterated
76,00 US$
-5,9%
04/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,14 US$ / -0,48 US$
+69,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
196,32 Tr / 166,50 Tr
+17,91%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,26 Tr
459,94 Tr
246,26 Tr
196,32 Tr
Giá vốn hàng bán
102,37 Tr
212,66 Tr
146,79 Tr
96,81 Tr
Chi phí doanh thu
102,37 Tr
212,66 Tr
146,79 Tr
96,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,22 Tr
69,00 Tr
60,32 Tr
94,56 Tr
Chi phí hoạt động
71,30 Tr
82,98 Tr
74,10 Tr
108,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,67 Tr
295,64 Tr
220,90 Tr
205,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,41 Tr
164,30 Tr
25,36 Tr
-9,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
312,00 N
25,00 N
-1,25 Tr
3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,42 Tr
153,53 Tr
8,22 Tr
-14,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,60 Tr
154,72 Tr
16,93 Tr
-12,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,76 Tr
60,82 Tr
3,12 Tr
-4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,43%
39,61%
37,87%
30,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,65 Tr
92,72 Tr
5,11 Tr
-9,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,68%
20,16%
2,08%
-5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,29
1,97
0,23
-0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,00 N
813,00 N
2,24 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-11,03 Tr
-10,42 Tr
-9,42 Tr
-9,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,51 Tr
-9,61 Tr
-7,18 Tr
-6,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,07 Tr
13,98 Tr
13,79 Tr
14,22 Tr
EBITDA
-1,33 Tr
178,29 Tr
39,15 Tr
4,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google