Finance

Danh sách
MSEX:NASDAQ
Middlesex Water Co
52,43 US$
-1,02%
(-0,54) 1 ngày
52,43 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSEX...
Mở
52,58 US$
Cao
52,94 US$
Thấp
51,82 US$
Vốn hoá thị trường
987,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,84 N
Khối lượng
124,87 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,24
Cao nhất trong 52 tuần
62,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,17 US$
EPS
2,59 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,84 Tr
Số nhân viên
395
Mở
52,58 US$
Cao
52,94 US$
Thấp
51,82 US$
Vốn hoá thị trường
987,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
121,84 N
Khối lượng
124,87 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,24
Cao nhất trong 52 tuần
62,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,17 US$
EPS
2,59 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,84 Tr
Số nhân viên
395
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Middlesex Water Company is a water utility based in the U.S. state of New Jersey that was first incorporated in 1897. The company declared an annual net income of $33.8M, with a revenue of $135.5M for fiscal year 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Middlesex Water Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên395
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MSEX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MSEX trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 52,43 US$
66,00 US$ (+25,88%)
Trung bình
66,00 US$ (+25,88%)
Thấp nhất
66,00 US$ (+25,88%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Davis Sunderland
Robert W. Baird
Buy
Maintained
66,00 US$
+25,9%
07/31/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Sell
Maintained
53,00 US$
+1,1%
11/05/2025
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,79 US$ / 0,70 US$
+12,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
56,36 Tr / 55,22 Tr
+2,07%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,09 Tr
46,98 Tr
48,71 Tr
56,36 Tr
Giá vốn hàng bán
23,74 Tr
23,38 Tr
23,01 Tr
25,40 Tr
Chi phí doanh thu
23,74 Tr
23,38 Tr
23,01 Tr
25,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí hoạt động
11,48 Tr
11,23 Tr
11,44 Tr
11,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,22 Tr
34,61 Tr
34,45 Tr
36,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,87 Tr
12,37 Tr
14,26 Tr
19,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
719,00 N
814,00 N
844,00 N
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,39 Tr
9,42 Tr
11,89 Tr
16,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,39 Tr
9,42 Tr
11,89 Tr
16,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,43 Tr
820,00 N
1,28 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,30%
8,70%
10,81%
10,80%
Chi phí hoạt động khác
5,71 Tr
5,45 Tr
5,56 Tr
5,97 Tr
Thu nhập ròng
13,96 Tr
8,60 Tr
10,60 Tr
14,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,80%
18,32%
21,77%
26,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,77
0,46
0,57
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,20 Tr
-3,76 Tr
-3,21 Tr
-4,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-3,76 Tr
-3,21 Tr
-4,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,94 Tr
6,94 Tr
7,04 Tr
6,76 Tr
EBITDA
27,40 Tr
20,88 Tr
22,45 Tr
26,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google