Finance

Danh sách
MSBR34:BVMF
Morgan Stanley
190,68 R$
-0,69%
(-1,32) 1 ngày
7 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSBR34...
Mở
189,00 R$
Cao
190,68 R$
Thấp
185,27 R$
Vốn hoá thị trường
297,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
1,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
251,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
83 N
Mở
189,00 R$
Cao
190,68 R$
Thấp
185,27 R$
Vốn hoá thị trường
297,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 N
Khối lượng
1,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
251,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,84 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
83 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Morgan Stanley là tập đoàn dịch vụ tài chính đa quốc gia của Hoa Kỳ, có trụ sở tại 1585 Broadway, Thành phố New York. Morgan Stanley hoạt động dưới hình thức công ty mẹ tài chính, chịu sự giám sát của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Cổ phiếu được giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán New York với mã MS. Wikipedia
Giới thiệu về Morgan Stanley
Giám đốc điều hànhTed Pick
Số nhân viên83 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1935
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 15:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 2,93 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 20,24 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,22 T
17,87 T
20,48 T
21,25 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,29 T
2,40 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,29 T
2,40 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,88 T
8,68 T
9,76 T
9,75 T
Chi phí hoạt động
8,88 T
8,68 T
9,76 T
9,75 T
Tổng chi phí hoạt động
11,14 T
10,97 T
12,16 T
12,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,08 T
6,90 T
8,32 T
8,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,05 T
-1,12 T
-1,13 T
-1,48 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,03 T
5,76 T
7,01 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,04 T
5,79 T
7,19 T
7,35 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
1,34 T
1,37 T
1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
22,78%
23,19%
19,58%
23,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,61 T
4,40 T
5,57 T
5,58 T
Biên lợi nhuận ròng
25,30%
24,60%
27,18%
26,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,80
2,68
3,43
3,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google