Finance

Danh sách
MSBI:TLV
Hamashbir 365 Ltd
60,20 ILA
+1,18%
(+0,70) 1 ngày
6 thg 11, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSBI...
Mở
59,50 ILA
Cao
60,20 ILA
Thấp
59,30 ILA
Vốn hoá thị trường
104,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,90 N
Khối lượng
14,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,60 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
59,50 ILA
Cao
60,20 ILA
Thấp
59,30 ILA
Vốn hoá thị trường
104,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
234,90 N
Khối lượng
14,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,60 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,85 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hamashbir Lazarchan is an Israeli chain of department stores. Hamashbir consists of 33 branches across the country. It is distinct from its predecessors, the consumer cooperative Hamashbir, reorganised as the wholesale supplier Hamashbir Hamerkazi in 1930. The original Hamashbir was set up with the goal of supplying the Jewish communities of Palestine with food at affordable prices during the shortage years of the First World War. Wikipedia
Giới thiệu về Hamashbir 365 Ltd
Giám đốc điều hànhRami Shavit
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
214,28 Tr
245,19 Tr
236,44 Tr
176,91 Tr
Giá vốn hàng bán
112,63 Tr
130,10 Tr
124,60 Tr
93,13 Tr
Chi phí doanh thu
112,63 Tr
130,10 Tr
124,60 Tr
93,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,73 Tr
99,64 Tr
87,60 Tr
80,82 Tr
Chi phí hoạt động
87,73 Tr
99,64 Tr
86,98 Tr
80,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,36 Tr
229,74 Tr
211,58 Tr
173,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,92 Tr
15,46 Tr
24,86 Tr
2,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
2,70 Tr
1,09 Tr
-9,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
2,70 Tr
12,09 Tr
-9,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-154,00 N
767,00 N
827,00 N
-3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,17%
28,38%
76,08%
33,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-615,00 N
-
Thu nhập ròng
-1,22 Tr
1,94 Tr
260,00 N
-6,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,57%
0,79%
0,11%
-3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
570,00 N
553,00 N
937,00 N
548,00 N
Chi phí lãi suất
-15,87 Tr
-13,30 Tr
-10,71 Tr
-12,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,30 Tr
-12,75 Tr
-9,77 Tr
-12,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,40 Tr
47,52 Tr
31,44 Tr
34,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google