Finance

Danh sách
MSADY:OTCMKTS
Tập đoàn Bảo hiểm MS&AD
30,83 US$
+0,39%
(+0,12) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSADY...
Mở
30,69 US$
Cao
31,20 US$
Thấp
30,69 US$
Vốn hoá thị trường
45,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,89 N
Khối lượng
193,45 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
47 N
Mở
30,69 US$
Cao
31,20 US$
Thấp
30,69 US$
Vốn hoá thị trường
45,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,89 N
Khối lượng
193,45 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Bảo hiểm MS&AD
Giám đốc điều hànhHara Noriyuki
Số nhân viên46,9 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webms-ad-hd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 NT
1,70 NT
1,09 NT
1,95 NT
Giá vốn hàng bán
1,52 NT
1,22 NT
1,78 NT
1,48 NT
Chi phí doanh thu
1,52 NT
1,22 NT
1,78 NT
1,48 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,57 T
217,22 T
-634,16 T
-
Chi phí hoạt động
221,29 T
236,23 T
-511,35 T
21,89 T
Tổng chi phí hoạt động
1,74 NT
1,46 NT
1,26 NT
1,50 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,22 T
237,08 T
-175,85 T
447,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
5,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
357,69 T
218,15 T
-169,80 T
440,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,51 T
233,10 T
-182,92 T
440,92 T
Chi phí thuế thu nhập
87,64 T
51,79 T
-25,68 T
111,14 T
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
23,74%
15,12%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
17,72 T
19,01 T
122,82 T
21,89 T
Thu nhập ròng
268,89 T
165,43 T
-146,49 T
328,62 T
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
9,76%
-13,45%
16,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,29 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-3,98 T
-7,08 T
-6,94 T
Chi phí lãi suất ròng
3,29 T
-3,98 T
-7,08 T
-6,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,37 T
267,56 T
-150,00 T
473,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google