Finance

Danh sách
MSAB-B:STO
Micro Systemation AB (publ)
91,40 SEK
-0,22%
(-0,20) 1 ngày
6 thg 10, 17:29:39 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSAB-B...
Mở
91,40 SEK
Cao
93,00 SEK
Thấp
90,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,44 N
Khối lượng
13,90 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,98
Cao nhất trong 52 tuần
98,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 SEK
EPS
3,66 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,17 Tr
Số nhân viên
215
Mở
91,40 SEK
Cao
93,00 SEK
Thấp
90,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,44 N
Khối lượng
13,90 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,40 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,98
Cao nhất trong 52 tuần
98,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 SEK
EPS
3,66 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,17 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Micro Systemation AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,60 Tr
140,58 Tr
101,20 Tr
122,50 Tr
Giá vốn hàng bán
9,90 Tr
11,14 Tr
4,70 Tr
7,10 Tr
Chi phí doanh thu
9,90 Tr
11,14 Tr
4,70 Tr
7,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,40 Tr
88,78 Tr
98,10 Tr
96,80 Tr
Chi phí hoạt động
86,90 Tr
92,91 Tr
103,80 Tr
102,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,80 Tr
104,04 Tr
108,50 Tr
109,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,80 Tr
36,54 Tr
-7,30 Tr
12,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,70 Tr
39,84 Tr
-7,40 Tr
12,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,80 Tr
35,74 Tr
-7,40 Tr
12,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,60 Tr
8,57 Tr
-1,60 Tr
2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,48%
21,50%
21,62%
21,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,10 Tr
31,27 Tr
-5,80 Tr
9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,94%
22,24%
-5,73%
7,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,69
-0,31
0,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,56 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,01 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-449,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,50 Tr
4,13 Tr
5,70 Tr
6,00 Tr
EBITDA
55,30 Tr
40,64 Tr
-1,60 Tr
18,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google