Finance

Danh sách
Tại sao MSA tăng 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
MSA:TSE
Mineros SA
8,63 CA$
+2,25%
(+0,19) 1 ngày
2 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSA...
Mở
8,65 CA$
Cao
8,88 CA$
Thấp
8,58 CA$
Khối lượng giao dịch trung bình
302,69 N
Khối lượng
88,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,65 CA$
Cao
8,88 CA$
Thấp
8,58 CA$
Khối lượng giao dịch trung bình
302,69 N
Khối lượng
88,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CA$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mineros SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (COP)
844,26 T / 943,81 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng COP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,98 Tr
260,73 Tr
291,81 Tr
266,98 Tr
Giá vốn hàng bán
114,32 Tr
158,32 Tr
149,24 Tr
169,72 Tr
Chi phí doanh thu
114,32 Tr
158,32 Tr
149,24 Tr
169,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,44 Tr
5,96 Tr
6,06 Tr
6,18 Tr
Chi phí hoạt động
8,16 Tr
63,59 Tr
12,41 Tr
14,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,48 Tr
221,91 Tr
161,65 Tr
184,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,50 Tr
38,82 Tr
130,16 Tr
82,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,77 Tr
-869,00 N
-1,86 Tr
-8,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,75 Tr
38,25 Tr
127,21 Tr
73,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,75 Tr
36,28 Tr
127,21 Tr
73,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,69 Tr
28,84 Tr
39,52 Tr
27,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,63%
75,39%
31,07%
38,27%
Chi phí hoạt động khác
1,61 Tr
54,95 Tr
5,05 Tr
6,11 Tr
Thu nhập ròng
54,06 Tr
9,41 Tr
87,69 Tr
45,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,59%
3,61%
30,05%
16,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,03
0,30
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
887,00 N
676,00 N
498,00 N
Chi phí lãi suất
-1,89 Tr
-2,25 Tr
-1,77 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-848,00 N
-1,37 Tr
-1,10 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,55 Tr
39,58 Tr
140,37 Tr
99,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google