Finance

Beta
Danh sách
MSA:NYSE
Mine Safety Appliances
161,30 US$
-0,13%
(-0,21) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MSA...
Mở
161,51 US$
Cao
161,92 US$
Thấp
159,85 US$
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,79 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,54 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,76
Cao nhất trong 52 tuần
208,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,10 US$
EPS
7,41 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
161,51 US$
Cao
161,92 US$
Thấp
159,85 US$
Vốn hoá thị trường
6,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,79 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,54 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,76
Cao nhất trong 52 tuần
208,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,10 US$
EPS
7,41 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,60 Tr
Số nhân viên
5 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MSA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MSA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 161,30 US$
210,00 US$ (+30,19%)
Trung bình
199,00 US$ (+23,37%)
Thấp nhất
180,00 US$ (+11,59%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mine Safety Appliances, or MSA Safety Incorporated, is an American manufacturer and supplier of safety equipment designed for use in a variety of hazardous conditions in industries such as construction, the military, fire service, and chemical, oil, and gas production. MSA is based in the Pittsburgh suburb of Cranberry. Best known for its Bakelite Skullgard hard hat, the company’s product line includes gas monitoring and detection instruments, filter-type respirators, gas masks, breathing apparatus used by firefighters, thermal imaging cameras, firefighter helmets, ballistic body armor, military communications systems, a broad range of industrial head and fall protection products, and safety products for Do-It-Yourself consumers. The corporation's assets are managed through two business segments: MSA North America and MSA International. MSA has sales and manufacturing operations throughout the world and sells products to customers in more than 140 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Mine Safety Appliances
Giám đốc điều hànhSteve Blanco
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsasafety.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,99 US$ / 1,83 US$
+8,97%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
463,63 Tr / 451,30 Tr
+2,73%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
474,12 Tr
468,44 Tr
510,91 Tr
463,63 Tr
Giá vốn hàng bán
253,41 Tr
250,83 Tr
271,52 Tr
244,05 Tr
Chi phí doanh thu
253,41 Tr
250,83 Tr
271,52 Tr
244,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,00 Tr
16,52 Tr
16,16 Tr
16,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,80 Tr
95,61 Tr
99,93 Tr
99,46 Tr
Chi phí hoạt động
117,79 Tr
112,13 Tr
116,09 Tr
115,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,20 Tr
362,96 Tr
387,61 Tr
359,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,92 Tr
105,48 Tr
123,30 Tr
103,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,00 N
1,22 Tr
-1,62 Tr
1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,75 Tr
92,46 Tr
113,25 Tr
92,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,88 Tr
94,42 Tr
116,55 Tr
97,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,97 Tr
22,84 Tr
26,32 Tr
21,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
24,71%
23,24%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,77 Tr
69,61 Tr
86,93 Tr
71,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,24%
14,86%
17,02%
15,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
1,94
2,38
1,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,12 Tr
-8,42 Tr
-8,43 Tr
-7,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,12 Tr
-8,42 Tr
-2,57 Tr
-7,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,92 Tr
127,27 Tr
132,76 Tr
118,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
884,00 N
97,00 N
-989,00 N
160,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu