Finance

Danh sách
Tại sao MS giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
MS:BIT
Misitano & Stracuzzi SpA
0,66 €
-2,65%
(-0,018) 1 ngày
19 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MS...
Mở
0,68 €
Cao
0,68 €
Thấp
0,66 €
Vốn hoá thị trường
19,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,07 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
81
Mở
0,68 €
Cao
0,68 €
Thấp
0,66 €
Vốn hoá thị trường
19,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,07 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
EPS
-0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Misitano & Stracuzzi SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,64 Tr
22,64 Tr
18,35 Tr
18,35 Tr
Giá vốn hàng bán
21,17 Tr
21,17 Tr
15,80 Tr
15,80 Tr
Chi phí doanh thu
21,17 Tr
21,17 Tr
15,80 Tr
15,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,65 Tr
1,65 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí hoạt động
2,00 Tr
2,00 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,17 Tr
23,17 Tr
18,29 Tr
18,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-538,39 N
-538,39 N
59,34 N
59,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,34 N
143,34 N
184,84 N
184,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-288,02 N
-288,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,26 Tr
-1,26 Tr
-286,60 N
-286,60 N
Chi phí thuế thu nhập
-263,02 N
-263,02 N
-6,35 N
-6,35 N
Thuế suất hiệu dụng
21,45%
21,45%
2,21%
2,21%
Chi phí hoạt động khác
-159,91 N
-159,91 N
97,44 N
97,44 N
Thu nhập ròng
-963,08 N
-963,08 N
-281,67 N
-281,67 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,25%
-4,25%
-1,54%
-1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-755,80 N
-755,80 N
-544,94 N
-544,94 N
Chi phí lãi suất ròng
-755,80 N
-755,80 N
-544,94 N
-544,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
294,30 N
294,30 N
318,14 N
318,14 N
EBITDA
-27,91 N
-27,91 N
577,10 N
577,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google