Trang chủMRVL • CVE
add
Marvel Biosciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 256,72 N | -51,40% |
Thu nhập ròng | -295,58 N | 39,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,17 N | 360,56% |
Tổng tài sản | 319,62 N | 45,89% |
Tổng nợ | 4,18 Tr | 10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -128,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -295,58 N | 39,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -434,36 N | -1.546,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 N | 2.757,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -359,36 N | -1.412,59% |
Dòng tiền tự do | -341,95 N | -420,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web