Finance

Danh sách
MRT:NYSEAMERICAN
Marti Technologies Inc
1,86 US$
+0,54%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRT...
Mở
1,87 US$
Cao
1,91 US$
Thấp
1,82 US$
Vốn hoá thị trường
160,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,62 N
Khối lượng
24,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 US$
EPS
-0,50 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,04 Tr
Số nhân viên
473
Mở
1,87 US$
Cao
1,91 US$
Thấp
1,82 US$
Vốn hoá thị trường
160,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,62 N
Khối lượng
24,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 US$
EPS
-0,50 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,04 Tr
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Marti Technologies, Inc. commonly known as Marti, is a Turkish mobility technology company headquartered in Istanbul. Through its mobile application, the company operates ride-hailing services that match riders with car and motorcycle drivers, taxi-hailing services, delivery services, and a fleet of rental e-mopeds, e-bikes and e-scooters. All of the company's offerings are serviced by proprietary software systems and IoT infrastructure. The company was founded in 2018 by Oğuz Alper Öktem, Sena Öktem and Cankut Durgun. Marti listed on the New York Stock Exchange in July 2023, becoming the first Turkish company to list directly on the NYSE and began trading on NYSE American under the ticker MRT. As of August 2026, Marti's ride-hailing service operated in 30 cities representing approximately 85% of Türkiye's gross domestic product. By June 2026, the service had surpassed 4.40 million all-time unique riders and 544,000 registered drivers. In the second quarter of 2026, the number of trips made through Marti's platform increased by 73.2% compared with the same period of the previous year, reaching 18.78 million. Wikipedia
Giới thiệu về Marti Technologies Inc
Giám đốc điều hànhOğuz Alper Öktem
Số nhân viên473
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarti.tech
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,46 Tr
12,46 Tr
15,43 Tr
19,98 Tr
Giá vốn hàng bán
3,91 Tr
3,91 Tr
4,33 Tr
4,69 Tr
Chi phí doanh thu
3,91 Tr
3,91 Tr
4,33 Tr
4,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
948,10 N
948,10 N
1,02 Tr
907,97 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,82 Tr
12,82 Tr
9,53 Tr
9,55 Tr
Chi phí hoạt động
16,45 Tr
16,45 Tr
14,75 Tr
15,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,36 Tr
20,36 Tr
19,08 Tr
20,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,91 Tr
-7,91 Tr
-3,65 Tr
-135,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
689,85 N
689,85 N
-3,77 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,08 Tr
-11,08 Tr
-7,43 Tr
-12,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,99 Tr
-10,99 Tr
-7,43 Tr
-4,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,68 Tr
2,68 Tr
4,21 Tr
4,98 Tr
Thu nhập ròng
-11,08 Tr
-11,08 Tr
-7,43 Tr
-12,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-88,97%
-88,97%
-48,14%
-62,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,87 N
198,87 N
74,32 N
-
Chi phí lãi suất
-4,81 Tr
-4,81 Tr
-4,14 Tr
-4,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,61 Tr
-4,61 Tr
-4,07 Tr
-4,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,01 Tr
-7,01 Tr
-2,80 Tr
502,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,06 N
16,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google