Finance

Danh sách
Tại sao MRPMF giảm 7,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRPMF:OTCMKTS
Marco Polo Marine Ltd
0,093 US$
-7,52%
(-0,0076) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRPMF...
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
462,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
78,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
111
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
462,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
78,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marco Polo Marine Ltd
Giám đốc điều hànhYun Feng Lee
Số nhân viên111
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
35,06 Tr
35,06 Tr
37,00 Tr
37,00 Tr
Giá vốn hàng bán
18,77 Tr
18,77 Tr
21,31 Tr
21,31 Tr
Chi phí doanh thu
18,77 Tr
18,77 Tr
21,31 Tr
21,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,64 Tr
3,64 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí hoạt động
4,74 Tr
4,74 Tr
7,42 Tr
7,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,51 Tr
23,51 Tr
28,73 Tr
28,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,55 Tr
11,55 Tr
8,27 Tr
8,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
428,00 N
428,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,74 Tr
30,74 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,64 Tr
17,64 Tr
7,62 Tr
7,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
1,57 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,11%
5,11%
16,90%
16,90%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
1,11 Tr
2,92 Tr
2,92 Tr
Thu nhập ròng
23,94 Tr
23,94 Tr
5,81 Tr
5,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,27%
68,27%
15,72%
15,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
395,00 N
395,00 N
506,00 N
506,00 N
Chi phí lãi suất
-580,50 N
-580,50 N
-915,50 N
-915,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-185,50 N
-185,50 N
-409,50 N
-409,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,52 Tr
14,52 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-275,50 N
-275,50 N
-337,50 N
-337,50 N
Các ứng dụng của Google