Finance

Danh sách
MRPLY:OTCMKTS
MR PRICE GROUP ADR
10,02 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:05:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRPLY...
Vốn hoá thị trường
44,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
617,00
Khối lượng
91,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,35 Tr
Số nhân viên
28 N
Vốn hoá thị trường
44,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
617,00
Khối lượng
91,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,35 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mr Price Group is a South African retail group. The company operates via numerous subsidiaries, across multiple distinct retail categories, and maintains stores in numerous African countries. It is one of South Africa's largest retail groups, by number of stores and annual revenue. Established in 1985 and headquartered in Durban, the group has 3,100 stores across 10 brands. MRP Group employs over 32,000 people, and is a Level 4 BBBEE contributor. The company is listed on the JSE Limited, and is the largest apparel and homeware retailer on the FTSE/JSE Top 40 Index, ranking 32nd for market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về MR PRICE GROUP ADR
Giám đốc điều hànhMark M. Blair
Số nhân viên28 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,23 T
9,23 T
11,97 T
11,97 T
Giá vốn hàng bán
5,38 T
5,38 T
6,79 T
6,79 T
Chi phí doanh thu
5,38 T
5,38 T
6,79 T
6,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 T
2,80 T
3,15 T
3,15 T
Chi phí hoạt động
2,80 T
2,80 T
3,15 T
3,15 T
Tổng chi phí hoạt động
8,17 T
8,17 T
9,94 T
9,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,06 T
2,03 T
2,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
909,00 Tr
909,00 Tr
1,80 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
909,00 Tr
909,00 Tr
1,91 T
1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
245,50 Tr
245,50 Tr
537,50 Tr
537,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,01%
27,01%
29,88%
29,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
661,00 Tr
661,00 Tr
1,20 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
7,16%
10,07%
10,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
58,00 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Chi phí lãi suất
-206,50 Tr
-206,50 Tr
-196,00 Tr
-196,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,50 Tr
-148,50 Tr
-126,50 Tr
-126,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,21 T
2,19 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,00 Tr
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google