Finance

Danh sách
Tại sao MRN tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRN:EPA
Mersen SA
42,60 €
+3,45%
(+1,42) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRN...
Mở
41,38 €
Cao
42,86 €
Thấp
41,38 €
Vốn hoá thị trường
999,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,35 N
Khối lượng
70,55 N
Chỉ số P/E
69,72
Cao nhất trong 52 tuần
45,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,35 €
EPS
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,42 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
41,38 €
Cao
42,86 €
Thấp
41,38 €
Vốn hoá thị trường
999,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,35 N
Khối lượng
70,55 N
Chỉ số P/E
69,72
Cao nhất trong 52 tuần
45,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,35 €
EPS
0,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,42 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mersen, previously called Carbone Lorraine, is a French international company in electrical power and advanced materials. In 1937, the company was admitted to Bourse de Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Mersen SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,58 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webus.mersen.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
305,75 Tr / 309,85 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,00 Tr
288,00 Tr
305,75 Tr
305,75 Tr
Giá vốn hàng bán
203,15 Tr
203,15 Tr
212,85 Tr
212,85 Tr
Chi phí doanh thu
203,15 Tr
203,15 Tr
212,85 Tr
212,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,70 Tr
58,70 Tr
64,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí hoạt động
59,70 Tr
59,70 Tr
64,65 Tr
64,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,85 Tr
262,85 Tr
277,50 Tr
277,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,15 Tr
25,15 Tr
28,25 Tr
28,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,35 Tr
-4,35 Tr
20,90 Tr
20,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,60 Tr
19,60 Tr
21,40 Tr
21,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
3,95 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-90,80%
-90,80%
25,36%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
450,00 N
450,00 N
200,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
-7,60 Tr
-7,60 Tr
15,40 Tr
15,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,64%
-2,64%
5,04%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-5,25 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-6,85 Tr
-6,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,50 Tr
42,50 Tr
45,55 Tr
45,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google