Finance

Beta
Danh sách
MRM:NASDAQ
Medirom Healthcare Technologies Inc
1,06 US$
-3,64%
(-0,040) 1 ngày
1,09 US$
+2,83% (+0,030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 23 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRM...
Mở
1,08 US$
Cao
1,13 US$
Thấp
1,04 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
720,69 N
Khối lượng
16,77 N
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
EPS
0,13 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,90 Tr
Số nhân viên
645
Mở
1,08 US$
Cao
1,13 US$
Thấp
1,04 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
720,69 N
Khối lượng
16,77 N
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
EPS
0,13 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,90 Tr
Số nhân viên
645
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Medirom Healthcare Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên645
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedirom.co.jp
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
2,41 T
2,41 T
1,62 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,58 T
1,45 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,58 T
1,45 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,14 Tr
514,14 Tr
594,80 Tr
594,80 Tr
Chi phí hoạt động
514,14 Tr
514,14 Tr
594,80 Tr
594,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,09 T
2,04 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,72 Tr
320,72 Tr
-419,10 Tr
-419,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,03 Tr
8,03 Tr
51,27 Tr
51,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
316,24 Tr
316,24 Tr
-345,42 Tr
-345,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,26 Tr
323,26 Tr
-380,81 Tr
-380,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,04 Tr
-47,04 Tr
65,00 N
65,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,88%
-14,88%
-0,02%
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,47 Tr
365,47 Tr
-345,24 Tr
-345,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,15%
15,15%
-21,29%
-21,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
26,50 N
26,50 N
Chi phí lãi suất
-14,56 Tr
-14,56 Tr
-13,01 Tr
-13,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,55 Tr
-14,55 Tr
-12,98 Tr
-12,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
367,69 Tr
367,69 Tr
-293,15 Tr
-293,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-656,88 Tr
-656,88 Tr
-88,61 Tr
-88,61 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu