Finance

Danh sách
MRM:CNSX
Micromem Technologies Inc
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRM...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
7,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,82 N
Khối lượng
295,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,45 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
7,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,82 N
Khối lượng
295,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,45 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Micromem Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
126,00 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
126,00 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,85 N
289,30 N
117,58 N
106,05 N
Chi phí hoạt động
283,04 N
294,03 N
300,19 N
110,78 N
Tổng chi phí hoạt động
283,04 N
420,03 N
300,19 N
110,78 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-283,04 N
-420,03 N
-300,19 N
-110,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,09 N
998,08 N
378,41 N
173,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-821,35 N
375,62 N
-363,00 N
-357,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-491,75 N
398,88 N
-264,05 N
-231,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-821,35 N
375,62 N
-363,00 N
-357,75 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-452,79 N
-223,26 N
-272,05 N
-305,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-452,79 N
-223,26 N
-272,05 N
-305,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,19 N
4,73 N
4,70 N
4,72 N
EBITDA
-282,65 N
-419,63 N
-299,86 N
-110,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google