Finance

Danh sách
Tại sao MRLN tăng 11,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRLN:BMV
MERLIN Properties SOCIMI SA
273,71 MX$
+11,55%
(+28,34) 1 ngày
9 thg 9, 09:46:18 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRLN...
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
315,11 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
243,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
296
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
315,11 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
243,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,77 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MERLIN Properties SOCIMI, S.A. is a Spanish real estate investment trust focused on the acquisition and management of commercial assets and infrastructure in the Iberian Peninsula. The company operates primarily in the office, shopping center, logistics, and data center segments. The company is a constituent of several stock market indices, including the IBEX 35, STOXX Europe 600, FTSE EPRA/NAREIT, GPR Global Index, GPR-250 Index, MSCI Small Caps indices and the Dow Jones Sustainability Index. Wikipedia
Giới thiệu về MERLIN Properties SOCIMI SA
Giám đốc điều hànhIsmael Clemente | Ismael Clemente
Số nhân viên296
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,65 Tr
152,30 Tr
148,76 Tr
161,74 Tr
Giá vốn hàng bán
37,16 Tr
-37,16 Tr
15,54 Tr
-15,54 Tr
Chi phí doanh thu
37,16 Tr
-37,16 Tr
15,54 Tr
-15,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,27 Tr
11,73 Tr
16,68 Tr
13,84 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 Tr
83,44 Tr
23,58 Tr
64,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,60 Tr
46,28 Tr
39,12 Tr
48,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,05 Tr
106,02 Tr
109,64 Tr
112,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,79 Tr
-1,38 Tr
32,00 N
-4,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,28 Tr
215,14 Tr
78,47 Tr
549,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,99 Tr
77,51 Tr
78,79 Tr
82,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
12,15 Tr
1,50 Tr
47,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,78%
5,65%
1,91%
8,62%
Chi phí hoạt động khác
-29,46 Tr
76,58 Tr
524,00 N
53,64 Tr
Thu nhập ròng
70,27 Tr
202,99 Tr
76,97 Tr
501,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,68%
133,29%
51,74%
310,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
-
0,12
0,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
32,69 Tr
-
15,63 Tr
Chi phí lãi suất
-29,89 Tr
-59,77 Tr
-30,88 Tr
-41,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,89 Tr
-27,08 Tr
-30,88 Tr
-25,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,28 Tr
1,47 Tr
1,75 Tr
1,45 Tr
EBITDA
100,14 Tr
107,28 Tr
110,90 Tr
114,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google