Finance

Danh sách
MRK1T:TAL
Merko Ehitus AS
27,05 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRK1T...
Mở
27,05 €
Cao
27,15 €
Thấp
27,05 €
Vốn hoá thị trường
477,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
3,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,70 Tr
Số nhân viên
635
Mở
27,05 €
Cao
27,15 €
Thấp
27,05 €
Vốn hoá thị trường
477,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
3,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,70 Tr
Số nhân viên
635
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Merko Ehitus is an Estonian construction company which is focusing on prime contracting and project management. The company is active in Baltic countries being one of the leading construction companies in these countries. Merko Ehitus includes also Merko Ehitus Eesti and its subsidiaries Tallinna Teede AS and Merko Infra AS. Since 1997, the company is listed in Nasdaq Tallinn. The company is employed about 800 people in Baltic states and Norway. In 2018, the revenue of the company was 418 million euros. In 2021, Merko Ehitus was the 9th largest company on the Nasdaq Baltic Exchange in terms of trading activity. As of May 25, 2022, Merko Ehitus' market share is 279 million euros, making it the 11th largest company on the Nasdaq Baltic Stock Exchange. In 2021, the company's market value increased by 61%. Wikipedia
Giới thiệu về Merko Ehitus AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên635
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,92 Tr
69,14 Tr
57,22 Tr
92,67 Tr
Giá vốn hàng bán
55,94 Tr
60,33 Tr
51,75 Tr
80,76 Tr
Chi phí doanh thu
55,94 Tr
60,33 Tr
51,75 Tr
80,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,30 Tr
6,55 Tr
4,55 Tr
5,47 Tr
Chi phí hoạt động
4,96 Tr
8,21 Tr
4,16 Tr
4,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,90 Tr
68,54 Tr
55,91 Tr
85,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,02 Tr
600,00 N
1,32 Tr
7,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,00 N
-947,00 N
34,00 N
126,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,64 Tr
4,61 Tr
1,70 Tr
9,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,64 Tr
4,33 Tr
1,70 Tr
9,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,64 Tr
1,38 Tr
-2,64 Tr
588,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,83%
29,88%
-155,62%
6,47%
Chi phí hoạt động khác
-339,00 N
1,66 Tr
-386,00 N
-601,00 N
Thu nhập ròng
15,01 Tr
3,23 Tr
4,34 Tr
8,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,30%
4,68%
7,59%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,04 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-216,00 N
-225,00 N
-173,00 N
-186,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-216,00 N
2,82 Tr
-173,00 N
-186,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,77 Tr
1,47 Tr
2,28 Tr
8,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,00 N
-108,00 N
-10,00 N
-138,00 N
Các ứng dụng của Google