Finance

Danh sách
Tại sao MRIN tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRIN:TLV
YD More Investments Ltd
3.872,00 ILA
+2,92%
(+110,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRIN...
Mở
3.762,00 ILA
Cao
3.952,00 ILA
Thấp
3.746,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,34 N
Khối lượng
225,22 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
51,44 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
6.158,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.274,00 ILA
EPS
1,91 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,91 Tr
Số nhân viên
408
Mở
3.762,00 ILA
Cao
3.952,00 ILA
Thấp
3.746,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,34 N
Khối lượng
225,22 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
51,44 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
6.158,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.274,00 ILA
EPS
1,91 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,91 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YD More Investments Ltd
Giám đốc điều hànhYosi Levy | Eli Levy
Số nhân viên408
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,41 Tr
280,00 Tr
304,72 Tr
305,43 Tr
Giá vốn hàng bán
182,32 Tr
200,05 Tr
219,31 Tr
225,99 Tr
Chi phí doanh thu
182,32 Tr
200,05 Tr
219,31 Tr
225,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
18,01 Tr
19,05 Tr
-8,45 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,32 Tr
219,10 Tr
210,87 Tr
237,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,08 Tr
60,91 Tr
93,85 Tr
67,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-737,00 N
-
5,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,06 Tr
59,00 Tr
90,87 Tr
70,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,71 Tr
58,30 Tr
89,34 Tr
70,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,83 Tr
22,36 Tr
32,05 Tr
26,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,61%
37,90%
35,27%
37,53%
Chi phí hoạt động khác
270,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
23,87 Tr
30,88 Tr
49,88 Tr
37,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,46%
11,03%
16,37%
12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
2,30 Tr
2,42 Tr
4,26 Tr
Chi phí lãi suất
-2,74 Tr
-3,81 Tr
-6,93 Tr
-7,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,51 Tr
-4,50 Tr
-2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,00 Tr
62,94 Tr
97,79 Tr
72,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
269,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google