Finance

Danh sách
MRI:FRA
MTR Corp Ltd
3,56 €
+0,56%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRI...
Mở
3,56 €
Cao
3,56 €
Thấp
3,56 €
Vốn hoá thị trường
206,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 €
Số nhân viên
29 N
Mở
3,56 €
Cao
3,56 €
Thấp
3,56 €
Vốn hoá thị trường
206,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 €
Số nhân viên
29 N
Hồ sơ
MTR Corporation Limited is a majority government-owned public transport operator and property developer in Hong Kong which operates the Mass Transit Railway, the most popular public transport network in Hong Kong. It is listed on the Hong Kong Exchange and is a component of the Hang Seng Index. The MTR additionally invests in railways across different parts of the world, including franchised contracts to operate rapid transit systems in Beijing, Hangzhou, Macao, Shenzhen, Sydney, and a suburban rail system in Melbourne. Wikipedia
Giới thiệu về MTR Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,05 T
14,05 T
13,12 T
13,12 T
Giá vốn hàng bán
9,14 T
9,14 T
8,28 T
8,28 T
Chi phí doanh thu
9,14 T
9,14 T
8,28 T
8,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,00 Tr
344,00 Tr
272,50 Tr
272,50 Tr
Chi phí hoạt động
-285,50 Tr
-285,50 Tr
-4,40 T
-4,40 T
Tổng chi phí hoạt động
8,85 T
8,85 T
3,88 T
3,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,20 T
5,20 T
9,23 T
9,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,50 Tr
-108,50 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,68 T
4,68 T
9,78 T
9,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,10 T
5,10 T
9,68 T
9,68 T
Chi phí thuế thu nhập
812,50 Tr
812,50 Tr
1,47 T
1,47 T
Thuế suất hiệu dụng
17,36%
17,36%
15,02%
15,02%
Chi phí hoạt động khác
-2,28 T
-2,28 T
-6,36 T
-6,36 T
Thu nhập ròng
3,79 T
3,79 T
8,24 T
8,24 T
Biên lợi nhuận ròng
26,97%
26,97%
62,86%
62,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
528,50 Tr
528,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-498,50 Tr
-498,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
30,00 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,65 T
1,65 T
1,69 T
1,69 T
EBITDA
6,68 T
6,68 T
10,92 T
10,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google