Finance

Danh sách
Tại sao MRGYO giảm 7,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRGYO:IST
Marti Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
1,34 TRY
-7,59%
(-0,11) 1 ngày
14 thg 10, 15:01:08 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRGYO...
Mở
1,44 TRY
Cao
1,48 TRY
Thấp
1,31 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,24 Tr
Khối lượng
170,46 Tr
Chỉ số P/E
0,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 TRY
EPS
7,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
11
Mở
1,44 TRY
Cao
1,48 TRY
Thấp
1,31 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,24 Tr
Khối lượng
170,46 Tr
Chỉ số P/E
0,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 TRY
EPS
7,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marti Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,35 Tr
37,92 Tr
7,75 Tr
40,13 Tr
Giá vốn hàng bán
6,43 Tr
9,69 Tr
7,93 Tr
6,65 Tr
Chi phí doanh thu
6,43 Tr
9,69 Tr
7,93 Tr
6,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,90 Tr
9,25 Tr
12,57 Tr
18,64 Tr
Chi phí hoạt động
16,25 Tr
6,46 Tr
41,94 Tr
19,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,68 Tr
16,15 Tr
49,87 Tr
25,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,67 Tr
21,77 Tr
-42,12 Tr
14,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
401,14 Tr
9,56 Tr
1,86 T
74,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,17 Tr
9,56 Tr
-87,56 Tr
73,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
405,27 Tr
-12,59 Tr
240,55 Tr
60,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,03%
-131,73%
12,91%
81,49%
Chi phí hoạt động khác
358,38 N
-2,79 Tr
29,37 Tr
503,60 N
Thu nhập ròng
-4,13 Tr
22,15 Tr
1,62 T
13,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,61%
58,42%
20.934,04%
34,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,55 Tr
20,66 Tr
11,38 Tr
9,55 Tr
Chi phí lãi suất
-
-32,87 Tr
-40,62 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
114,55 Tr
-12,21 Tr
-29,24 Tr
8,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,71 Tr
24,14 Tr
-40,81 Tr
14,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google