Finance

Danh sách
MRF:NSE
MRF Ltd
122.600,00 ₹
+0,42%
(+510,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRF...
Mở
122.875,00 ₹
Cao
122.875,00 ₹
Thấp
122.200,00 ₹
Vốn hoá thị trường
519,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
58,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,48
Cao nhất trong 52 tuần
163.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121.870,00 ₹
EPS
5.708,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,24 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
122.875,00 ₹
Cao
122.875,00 ₹
Thấp
122.200,00 ₹
Vốn hoá thị trường
519,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
58,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
21,48
Cao nhất trong 52 tuần
163.600,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121.870,00 ₹
EPS
5.708,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,24 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MRF, or MRF Tyres, is an Indian multinational tyre manufacturing company and the largest manufacturer of tyres in India. It is headquartered in Chennai. The abbreviation MRF comes from the company's initial days when it was called the Madras Rubber Factory. The company manufactures rubber products including tyres, treads, tubes and conveyor belts, paints and toys. MRF was named the world's second-strongest tyre brand by Brand Finance, with a AAA− brand grade. MRF is also active in cricket and motorsports endorsements; it runs the MRF Pace Foundation and MRF Institute of Driver Development in Chennai. Wikipedia
Giới thiệu về MRF Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmrftyres.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1.118,51 ₹ / 1.124,47 ₹
-0,53%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
84,16 T / 85,41 T
-1,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,79 T
80,50 T
80,58 T
84,16 T
Giá vốn hàng bán
46,55 T
49,55 T
52,61 T
56,00 T
Chi phí doanh thu
46,55 T
49,55 T
52,61 T
56,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,94 T
5,22 T
8,07 T
5,00 T
Chi phí hoạt động
20,43 T
21,34 T
18,68 T
22,73 T
Tổng chi phí hoạt động
66,98 T
70,89 T
71,29 T
78,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,81 T
9,61 T
9,29 T
5,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 T
1,25 T
-3,42 T
1,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,99 T
9,17 T
9,36 T
6,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,99 T
9,95 T
6,72 T
6,50 T
Chi phí thuế thu nhập
1,73 T
2,26 T
2,27 T
1,54 T
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
24,58%
24,31%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
11,03 T
11,73 T
6,20 T
13,26 T
Thu nhập ròng
5,26 T
6,92 T
7,08 T
4,95 T
Biên lợi nhuận ròng
7,12%
8,59%
8,79%
5,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21 N
1,74 N
1,58 N
1,12 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,70 T
-
Chi phí lãi suất
-902,30 Tr
-912,30 Tr
-716,30 Tr
-883,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-902,30 Tr
-912,30 Tr
987,40 Tr
-883,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,45 T
4,38 T
4,42 T
4,48 T
EBITDA
11,18 T
13,38 T
13,29 T
9,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google