Trang chủMRF • JSE
add
Merafe Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
113,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
114,00 ZAC - 117,00 ZAC
Phạm vi một năm
94,00 ZAC - 143,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T ZAR
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
16,19
Tỷ lệ cổ tức
10,26%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | -46,90% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -45,74% |
Thu nhập ròng | 116,50 Tr | -67,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,25 | -39,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,14 Tr | -49,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | -33,51% |
Tổng tài sản | 6,01 T | -12,04% |
Tổng nợ | 1,10 T | -21,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,50 Tr | -67,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,98 Tr | -118,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,38 Tr | 17,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,31 Tr | 63,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -326,52 Tr | -1.163,00% |
Dòng tiền tự do | 98,64 Tr | -63,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
6.310