Finance

Danh sách
MRE:TSE
Martinrea International Inc
10,00 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRE...
Vốn hoá thị trường
699,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,96 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 CA$
EPS
1,71 CA$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,97 Tr
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
699,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,96 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 CA$
EPS
1,71 CA$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,97 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Martinrea International Inc. is an auto parts manufacturer based in Vaughan, Ontario. It operates in North America, Europe and Asia. Martinrea serves as a supplier for General Motors, Toyota, and Ford. Wikipedia
Giới thiệu về Martinrea International Inc
Giám đốc điều hànhPat D'Eramo
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1987
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmartinrea.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,61 CA$ / 0,58 CA$
+5,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,20 T / 1,23 T
-2,04%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,13 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
951,78 Tr
980,90 Tr
906,46 Tr
961,18 Tr
Chi phí doanh thu
951,78 Tr
980,90 Tr
906,46 Tr
961,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,22 Tr
8,71 Tr
11,22 Tr
11,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,58 Tr
72,47 Tr
72,21 Tr
82,70 Tr
Chi phí hoạt động
173,85 Tr
158,64 Tr
157,32 Tr
168,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,14 T
1,06 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,17 Tr
47,74 Tr
61,65 Tr
70,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-214,00 N
85,00 N
-350,00 N
-179,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,63 Tr
-2,38 Tr
39,69 Tr
53,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,31 Tr
32,81 Tr
45,91 Tr
56,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,86 Tr
-18,04 Tr
11,83 Tr
10,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
757,07%
29,82%
19,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,76 Tr
15,66 Tr
27,85 Tr
43,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
1,32%
2,47%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,67
0,45
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,95 Tr
-14,84 Tr
-13,81 Tr
-14,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,95 Tr
-14,84 Tr
-13,81 Tr
-14,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,05 Tr
77,47 Tr
73,89 Tr
74,35 Tr
EBITDA
138,22 Tr
111,69 Tr
122,21 Tr
145,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
176,00 N
1,21 Tr
26,00 N
-1,98 Tr
Các ứng dụng của Google