Finance

Danh sách
MRDIYT:BKK
MR. D.I.Y. Holding (Thailand) PCL
8,40 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRDIYT...
Mở
8,40 ฿
Cao
8,45 ฿
Thấp
8,35 ฿
Vốn hoá thị trường
50,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,69 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 T
Số nhân viên
13 N
Mở
8,40 ฿
Cao
8,45 ฿
Thấp
8,35 ฿
Vốn hoá thị trường
50,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,69 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
EPS
0,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MR. D.I.Y. Holding (Thailand) PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmrdiy.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,92 T
5,85 T
5,42 T
5,83 T
Giá vốn hàng bán
2,34 T
2,79 T
2,61 T
2,80 T
Chi phí doanh thu
2,34 T
2,79 T
2,61 T
2,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,79 T
1,87 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
1,88 T
1,84 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
4,02 T
4,66 T
4,44 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
907,71 Tr
1,19 T
979,30 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
100,00 N
-4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
784,49 Tr
1,09 T
878,30 Tr
976,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
784,49 Tr
1,09 T
878,30 Tr
976,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,57 Tr
237,44 Tr
200,00 Tr
219,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,89%
21,83%
22,77%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-35,28 Tr
86,59 Tr
-28,60 Tr
-44,65 Tr
Thu nhập ròng
604,92 Tr
850,05 Tr
678,30 Tr
757,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,28%
14,52%
12,51%
12,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,14
0,11
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-99,09 Tr
-83,78 Tr
-73,50 Tr
-73,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,09 Tr
-83,78 Tr
-73,50 Tr
-73,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,43 T
1,20 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
349,00 N
1,61 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google