Finance

Danh sách
MRD:TSE
Melcor Developments Ltd
18,80 CA$
+0,27%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRD...
Mở
18,73 CA$
Cao
18,80 CA$
Thấp
18,73 CA$
Vốn hoá thị trường
561,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,77 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
0,15 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
19,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 CA$
EPS
2,97 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,97 Tr
Số nhân viên
140
Mở
18,73 CA$
Cao
18,80 CA$
Thấp
18,73 CA$
Vốn hoá thị trường
561,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,77 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
0,15 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
19,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 CA$
EPS
2,97 CA$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,97 Tr
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Melcor Developments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmelcor.ca
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
61,99 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,54 Tr
187,12 Tr
45,36 Tr
61,99 Tr
Giá vốn hàng bán
36,56 Tr
115,82 Tr
23,53 Tr
30,66 Tr
Chi phí doanh thu
36,56 Tr
115,82 Tr
23,53 Tr
30,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,20 Tr
8,55 Tr
6,12 Tr
6,71 Tr
Chi phí hoạt động
6,20 Tr
8,78 Tr
6,12 Tr
6,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,75 Tr
124,59 Tr
29,65 Tr
37,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,79 Tr
62,53 Tr
15,71 Tr
24,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,48 Tr
-1,66 Tr
-1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,88 Tr
38,67 Tr
13,38 Tr
27,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,17 Tr
59,26 Tr
10,31 Tr
22,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,79 Tr
7,02 Tr
-9,79 Tr
5,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,11%
18,14%
-73,18%
20,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,09 Tr
31,65 Tr
23,17 Tr
21,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,43%
16,92%
51,08%
35,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
1,53 Tr
1,09 Tr
911,00 N
Chi phí lãi suất
-7,56 Tr
-2,26 Tr
-4,83 Tr
-4,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,46 Tr
-728,00 N
-3,74 Tr
-3,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
226,00 N
-
-
EBITDA
30,26 Tr
62,68 Tr
15,99 Tr
24,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
-
-2,04 Tr
-56,00 N
Các ứng dụng của Google