Finance

Beta
Danh sách
MRCK34:BVMF
MSD
71,46 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 5, 17:10:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRCK34...
Mở
70,56 R$
Cao
72,49 R$
Thấp
70,40 R$
Vốn hoá thị trường
286,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 N
Khối lượng
861,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,84 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,31 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,47 T
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Merck & Co., Inc., tên thương mại Merck Sharp & Dohme bên ngoài Hoa Kỳ và Canada, là một công ty dược phẩm đa quốc gia của Mỹ có trụ sở chính tại Kenilworth, New Jersey. Công ty được đặt theo tên của gia đình Merck, người thành lập Tập đoàn Merck ở Đức vào năm 1668. Merck & Co. được thành lập như một chi nhánh tại nước Mỹ vào năm 1891. Công ty này được xếp hạng 69 trên Fortune 500 và hạng 92 trên Forbes Global 2000 năm 2021, cả hai đều dựa trên doanh thu năm 2020. Wikipedia
Giới thiệu về MSD
Giám đốc điều hànhRobert M. Davis
Số nhân viên74 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmerck.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,81 T
17,28 T
16,40 T
16,29 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
3,74 T
4,30 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
3,74 T
4,30 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 T
4,00 T
4,00 T
3,56 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 T
2,48 T
2,73 T
2,57 T
Chi phí hoạt động
6,49 T
6,48 T
6,73 T
6,12 T
Tổng chi phí hoạt động
9,88 T
10,23 T
11,02 T
10,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,92 T
7,05 T
5,38 T
6,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
-
41,00 Tr
42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,00 T
6,74 T
3,42 T
-3,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,68 T
6,76 T
4,98 T
5,85 T
Chi phí thuế thu nhập
571,00 Tr
958,00 Tr
458,00 Tr
709,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,42%
14,20%
13,39%
-20,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,43 T
5,78 T
2,96 T
-4,24 T
Biên lợi nhuận ròng
28,01%
33,49%
18,07%
-26,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,13
2,58
2,04
-1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
96,00 Tr
69,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-305,00 Tr
-327,00 Tr
-411,00 Tr
-479,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-236,00 Tr
-231,00 Tr
-342,00 Tr
-444,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,99 T
8,15 T
6,79 T
7,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu