Finance

Danh sách
MRCB:KLSE
Malaysian Resources Corporation Bhd
0,28 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRCB...
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 Tr
Khối lượng
9,25 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
947
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 Tr
Khối lượng
9,25 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Malaysian Resources Corporation Berhad is a Malaysian construction and property development company based in Kuala Lumpur. It is the master developer of the Kuala Lumpur Sentral transport hub and business district. With the EPF as a significant shareholder, MRCB is considered a government-linked company in Malaysian business circles. Wikipedia
Giới thiệu về Malaysian Resources Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên947
Ngày thành lập21 thg 8, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmrcb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,03 Tr
371,80 Tr
319,16 Tr
174,54 Tr
Giá vốn hàng bán
304,10 Tr
84,99 Tr
300,60 Tr
246,40 Tr
Chi phí doanh thu
304,10 Tr
84,99 Tr
300,60 Tr
246,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
166,52 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-40,03 Tr
330,07 Tr
-19,35 Tr
-123,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,07 Tr
415,06 Tr
281,25 Tr
123,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,95 Tr
-43,26 Tr
37,92 Tr
51,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
87,87 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,56 Tr
41,49 Tr
9,10 Tr
12,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,56 Tr
17,87 Tr
9,10 Tr
12,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,39 Tr
23,00 Tr
5,60 Tr
-1,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
78,06%
55,42%
61,57%
-15,34%
Chi phí hoạt động khác
-40,03 Tr
149,28 Tr
-19,35 Tr
-123,26 Tr
Thu nhập ròng
5,11 Tr
18,55 Tr
3,50 Tr
14,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
4,99%
1,10%
8,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,35 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-26,04 Tr
-33,45 Tr
-33,80 Tr
-43,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,04 Tr
-15,10 Tr
-33,80 Tr
-43,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,51 Tr
-39,10 Tr
46,43 Tr
58,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-83,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google