Finance

Danh sách
MRC:WSE
Mercator Medical SA
59,10 PLN
-1,01%
(-0,60) 1 ngày
20 thg 10, 10:31:55 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRC...
Mở
59,70 PLN
Cao
59,70 PLN
Thấp
59,10 PLN
Vốn hoá thị trường
540,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,18 N
Khối lượng
441,00
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,41 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
7,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,14 Tr
Số nhân viên
833
Mở
59,70 PLN
Cao
59,70 PLN
Thấp
59,10 PLN
Vốn hoá thị trường
540,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,18 N
Khối lượng
441,00
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,41 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
7,27 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,14 Tr
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercator Medical SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên833
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,22 Tr
138,27 Tr
145,64 Tr
191,55 Tr
Giá vốn hàng bán
102,41 Tr
94,95 Tr
94,57 Tr
108,65 Tr
Chi phí doanh thu
102,41 Tr
94,95 Tr
94,57 Tr
108,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,68 Tr
32,76 Tr
33,10 Tr
33,35 Tr
Chi phí hoạt động
42,05 Tr
44,58 Tr
43,52 Tr
42,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,46 Tr
139,53 Tr
138,09 Tr
150,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
754,00 N
-1,26 Tr
7,55 Tr
40,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
1,72 Tr
-958,00 N
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,56 Tr
8,40 Tr
10,74 Tr
46,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,05 Tr
1,13 Tr
10,70 Tr
47,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
4,89 Tr
-2,18 Tr
1,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,88%
58,22%
-20,26%
4,24%
Chi phí hoạt động khác
2,76 Tr
4,16 Tr
2,67 Tr
1,01 Tr
Thu nhập ròng
4,73 Tr
3,37 Tr
13,17 Tr
45,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,26%
2,44%
9,04%
23,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,87 Tr
4,11 Tr
3,21 Tr
3,14 Tr
Chi phí lãi suất
-142,00 N
-93,00 N
-146,00 N
-288,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,72 Tr
4,02 Tr
3,07 Tr
2,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,61 Tr
7,67 Tr
7,75 Tr
7,70 Tr
EBITDA
8,36 Tr
5,20 Tr
14,17 Tr
47,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,61 Tr
-2,72 Tr
-60,00 N
-44,00 N
Các ứng dụng của Google