Finance

Beta
Danh sách
MRC:WSE
Mercator Medical SA
54,40 PLN
-4,06%
(-2,30) 1 ngày
9 thg 6, 17:01:31 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRC...
Mở
56,60 PLN
Cao
56,60 PLN
Thấp
54,30 PLN
Vốn hoá thị trường
504,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 N
Khối lượng
13,89 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,17 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
3,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,27 Tr
Số nhân viên
833
Mở
56,60 PLN
Cao
56,60 PLN
Thấp
54,30 PLN
Vốn hoá thị trường
504,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 N
Khối lượng
13,89 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,17 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,55
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 PLN
EPS
3,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,27 Tr
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mercator Medical SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên833
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
Doanh thu
147,65 Tr
143,29 Tr
145,22 Tr
146,53 Tr
Giá vốn hàng bán
104,37 Tr
109,91 Tr
102,41 Tr
94,48 Tr
Chi phí doanh thu
104,37 Tr
109,91 Tr
102,41 Tr
94,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,44 Tr
35,87 Tr
31,68 Tr
33,10 Tr
Chi phí hoạt động
44,49 Tr
46,85 Tr
42,05 Tr
44,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,86 Tr
156,76 Tr
144,46 Tr
138,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
-13,46 Tr
754,00 N
7,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
3,14 Tr
2,85 Tr
4,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,51 Tr
-6,07 Tr
5,56 Tr
10,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,02 Tr
-6,31 Tr
5,05 Tr
10,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,10 Tr
3,16 Tr
1,10 Tr
-2,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-49,26%
-52,11%
19,88%
-20,26%
Chi phí hoạt động khác
1,64 Tr
3,89 Tr
2,76 Tr
3,57 Tr
Thu nhập ròng
29,81 Tr
-9,32 Tr
4,73 Tr
13,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,19%
-6,50%
3,26%
8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,92 Tr
3,99 Tr
3,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,00 N
-159,00 N
-142,00 N
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,83 Tr
3,83 Tr
3,72 Tr
-1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,41 Tr
7,09 Tr
7,61 Tr
7,75 Tr
EBITDA
3,99 Tr
-7,57 Tr
8,36 Tr
15,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 N
-4,61 Tr
775,00 N

Nghiên cứu