Finance

Danh sách
MRC:LON
Mercantile Investment Trust PLC
288,00 GBX
+1,05%
(+3,00) 1 ngày
7 thg 8, 16:35:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRC...
Mở
285,54 GBX
Cao
288,00 GBX
Thấp
277,67 GBX
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
2,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
288,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
234,31 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,99 Tr
Số nhân viên
0
Mở
285,54 GBX
Cao
288,00 GBX
Thấp
277,67 GBX
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
2,06 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
288,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
234,31 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,99 Tr
Số nhân viên
0
Hồ sơ
Mercantile Investment Trust is a large British investment trust dedicated to investments in medium and smaller companies in the United Kingdom. It listed on the London Stock Exchange and it is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Mercantile Investment Trust PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
57,68 Tr
57,68 Tr
57,92 Tr
57,92 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Chi phí hoạt động
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,33 Tr
55,33 Tr
55,57 Tr
55,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,89 Tr
51,89 Tr
52,09 Tr
52,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,89 Tr
51,89 Tr
52,10 Tr
52,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-155,50 N
-155,50 N
215,50 N
215,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,30%
-0,30%
0,41%
0,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,05 Tr
52,05 Tr
51,88 Tr
51,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
90,23%
90,23%
89,57%
89,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-3,48 Tr
-3,48 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,48 Tr
-3,48 Tr
-3,48 Tr
-3,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google