Finance

Danh sách
MRB:WSE
Mirbud SA
11,04 PLN
+0,27%
(+0,030) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRB...
Mở
11,00 PLN
Cao
11,12 PLN
Thấp
11,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,55 N
Khối lượng
52,91 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
15,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,76 PLN
EPS
1,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,00 PLN
Cao
11,12 PLN
Thấp
11,00 PLN
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,55 N
Khối lượng
52,91 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,05 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
15,27 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,76 PLN
EPS
1,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mirbud SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmirbud.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,05 Tr
1,00 T
547,44 Tr
909,97 Tr
Giá vốn hàng bán
676,90 Tr
918,80 Tr
491,75 Tr
833,38 Tr
Chi phí doanh thu
676,90 Tr
918,80 Tr
491,75 Tr
833,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
128,05 Tr
31,20 Tr
35,36 Tr
Chi phí hoạt động
32,86 Tr
-20,70 Tr
31,90 Tr
26,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
709,76 Tr
898,09 Tr
523,65 Tr
860,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,28 Tr
104,05 Tr
23,79 Tr
49,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,86 Tr
2,15 Tr
-2,59 Tr
-240,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,85 Tr
81,13 Tr
11,98 Tr
44,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,79 Tr
93,36 Tr
12,11 Tr
42,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,74 Tr
19,10 Tr
2,32 Tr
9,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
23,54%
19,34%
21,56%
Chi phí hoạt động khác
32,86 Tr
-148,75 Tr
705,00 N
-8,62 Tr
Thu nhập ròng
14,11 Tr
62,03 Tr
9,66 Tr
35,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
6,19%
1,76%
3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,99 Tr
520,00 N
162,00 N
436,00 N
Chi phí lãi suất
-4,69 Tr
-12,47 Tr
-7,18 Tr
-8,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-696,00 N
-11,95 Tr
-7,01 Tr
-8,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,31 Tr
112,41 Tr
33,15 Tr
59,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-93,00 N
262,00 N
-725,00 N
-2,18 Tr
Các ứng dụng của Google