Finance

Danh sách
Tại sao MRAT giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRAT:IDX
Mustika Ratu Tbk PT
384,00 IDR
-5,88%
(-24,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRAT...
Mở
410 IDR
Cao
416 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
164,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
501,95 N
Khối lượng
429,60 N
Chỉ số P/E
51,81
Cao nhất trong 52 tuần
755 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,00 Tr
Số nhân viên
551
Mở
410 IDR
Cao
416 IDR
Thấp
384 IDR
Vốn hoá thị trường
164,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
501,95 N
Khối lượng
429,60 N
Chỉ số P/E
51,81
Cao nhất trong 52 tuần
755 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
428,00 Tr
Số nhân viên
551
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Mustika Ratu Tbk is a manufacturer of cosmetics and herbal medicine from Indonesia which is headquartered in South Jakarta. To support its business activities, the company has a factory in Ciracas. Wikipedia
Giới thiệu về Mustika Ratu Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên551
Ngày thành lập14 thg 3, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,17 T
164,36 T
123,73 T
152,51 T
Giá vốn hàng bán
27,26 T
112,34 T
80,80 T
105,97 T
Chi phí doanh thu
27,26 T
112,34 T
80,80 T
105,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,36 T
51,94 T
39,95 T
42,56 T
Chi phí hoạt động
42,70 T
50,95 T
39,80 T
42,12 T
Tổng chi phí hoạt động
69,96 T
163,28 T
120,60 T
148,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-781,74 Tr
1,08 T
3,13 T
4,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
374,48 Tr
-358,42 Tr
25,28 Tr
12,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,17 Tr
223,81 Tr
1,78 T
3,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,17 Tr
204,96 Tr
1,78 T
3,73 T
Chi phí thuế thu nhập
283,43 Tr
353,68 Tr
982,68 Tr
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
90,79%
158,03%
55,09%
37,15%
Chi phí hoạt động khác
333,97 Tr
-992,71 Tr
-153,33 Tr
-432,32 Tr
Thu nhập ròng
43,28 Tr
-17,10 Tr
1,12 T
2,69 T
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
-0,01%
0,90%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 T
1,14 T
862,54 Tr
948,67 Tr
Chi phí lãi suất
-3,49 T
-3,39 T
-3,37 T
-3,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 T
-2,25 T
-2,51 T
-2,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
213,08 Tr
2,19 T
4,27 T
5,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google