Finance

Danh sách
Tại sao MRAAF giảm 6,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
MRAAF:OTCMKTS
Murata Manufacturing
44,35 US$
-6,84%
(-3,26) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRAAF...
Mở
43,77 US$
Cao
44,77 US$
Thấp
41,10 US$
Vốn hoá thị trường
13,54 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,08 N
Khối lượng
13,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
79,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,55 US$
Beta
-0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
76 N
Mở
43,77 US$
Cao
44,77 US$
Thấp
41,10 US$
Vốn hoá thị trường
13,54 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,08 N
Khối lượng
13,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
79,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,55 US$
Beta
-0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
76 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Murata Manufacturing Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of electronic components, based in Nagaokakyo, Kyoto. It produces ceramic passive electronic components, primarily capacitors, and has a majority marketshare worldwide in ceramic filters, high-frequency parts, and sensors. As of March 31, 2025 Murata Manufacturing has 84 subsidiaries globally Wikipedia
Giới thiệu về Murata Manufacturing
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75,9 N
Ngày thành lậpthg 10 1944
Trụ sở chínhNagaokakyō, Kyōto, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmurata.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,62 T
467,45 T
460,62 T
502,26 T
Giá vốn hàng bán
278,43 T
272,59 T
261,52 T
272,32 T
Chi phí doanh thu
278,43 T
272,59 T
261,52 T
272,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,18 T
39,74 T
41,13 T
44,88 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,93 T
73,35 T
32,22 T
86,31 T
Chi phí hoạt động
104,68 T
156,99 T
78,72 T
131,50 T
Tổng chi phí hoạt động
383,11 T
429,58 T
340,23 T
403,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,52 T
37,88 T
120,39 T
98,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,42 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
112,46 T
49,51 T
84,35 T
109,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,46 T
49,51 T
128,93 T
109,23 T
Chi phí thuế thu nhập
29,79 T
24,56 T
7,86 T
27,89 T
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
49,61%
9,32%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
-425,00 Tr
43,90 T
-36,31 T
312,00 Tr
Thu nhập ròng
82,66 T
24,97 T
76,57 T
81,38 T
Biên lợi nhuận ròng
16,99%
5,34%
16,62%
16,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,94 T
12,17 T
1,00 T
11,58 T
Chi phí lãi suất
-
-517,00 Tr
-10,25 T
-807,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,94 T
11,65 T
-9,24 T
10,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
41,67 T
-
EBITDA
146,14 T
82,19 T
169,71 T
144,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,76 T
832,00 Tr
51,23 T
393,00 Tr
Các ứng dụng của Google