Finance

Danh sách
MQR:ASX
Marquee Resources Ltd
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 12:58:36 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MQR...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
450,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
450,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marquee Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
412,53 N
412,53 N
386,88 N
386,88 N
Chi phí hoạt động
3,63 Tr
3,63 Tr
421,36 N
421,36 N
Tổng chi phí hoạt động
3,63 Tr
3,63 Tr
421,36 N
421,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,63 Tr
-3,63 Tr
-421,36 N
-421,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,22 N
23,22 N
-18,04 N
-18,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,56 Tr
-3,56 Tr
-347,88 N
-347,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,61 Tr
-3,61 Tr
-439,34 N
-439,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,56 Tr
-3,56 Tr
-347,88 N
-347,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 N
1,45 N
3,53 N
3,53 N
Chi phí lãi suất
-1,40 N
-1,40 N
-1,89 N
-1,89 N
Chi phí lãi suất ròng
46,00
46,00
1,64 N
1,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,36 N
12,36 N
13,28 N
13,28 N
EBITDA
-520,32 N
-520,32 N
-408,08 N
-408,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google