Finance

Danh sách
MQ1:FRA
TriMas Corp
33,80 €
+1,20%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 08:01:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MQ1...
Mở
33,80 €
Cao
33,80 €
Thấp
33,80 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,20 €
Số nhân viên
4 N
Mở
33,80 €
Cao
33,80 €
Thấp
33,80 €
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,20 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TriMas Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhBloomfield Hills, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtrimas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,26 Tr
155,49 Tr
168,28 Tr
174,58 Tr
Giá vốn hàng bán
203,35 Tr
122,58 Tr
131,41 Tr
137,34 Tr
Chi phí doanh thu
203,35 Tr
122,58 Tr
131,41 Tr
137,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,00 Tr
38,16 Tr
24,45 Tr
23,13 Tr
Chi phí hoạt động
40,83 Tr
38,16 Tr
25,93 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,18 Tr
160,74 Tr
157,34 Tr
161,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,08 Tr
-5,25 Tr
10,94 Tr
12,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
-320,00 N
3,30 Tr
11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,12 Tr
25,03 Tr
2,54 Tr
18,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 Tr
-10,16 Tr
8,31 Tr
20,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,82 Tr
-47,82 Tr
54,30 Tr
-49,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
-191,05%
2.137,80%
-272,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,30 Tr
81,70 Tr
800,83 Tr
13,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
52,54%
475,89%
7,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,40
0,24
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-4,59 Tr
-5,24 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,37 Tr
-4,59 Tr
-5,24 Tr
-4,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,00 N
-
220,00 N
220,00 N
EBITDA
39,60 Tr
9,07 Tr
20,57 Tr
22,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
-
-1,04 T
-30,00 N
Các ứng dụng của Google