Finance

Danh sách
Tại sao MPZZF giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
MPZZF:OTCMKTS
MPC Container Ships ASA
2,99 US$
-2,61%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPZZF...
Mở
2,99 US$
Cao
2,99 US$
Thấp
2,99 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
7,07 N
Khối lượng
25,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 US$
Beta
-93,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,07 Tr
Số nhân viên
40
Mở
2,99 US$
Cao
2,99 US$
Thấp
2,99 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
7,07 N
Khối lượng
25,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 US$
Beta
-93,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,07 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MPC Container Ships ASA
Giám đốc điều hànhConstantin Baack
Số nhân viên40
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,89 Tr
126,96 Tr
118,93 Tr
116,91 Tr
Giá vốn hàng bán
51,68 Tr
49,64 Tr
46,21 Tr
47,84 Tr
Chi phí doanh thu
51,68 Tr
49,64 Tr
46,21 Tr
47,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,02 Tr
3,77 Tr
5,53 Tr
3,91 Tr
Chi phí hoạt động
25,10 Tr
24,76 Tr
27,11 Tr
26,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,78 Tr
74,40 Tr
73,33 Tr
74,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,12 Tr
52,55 Tr
45,60 Tr
42,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,09 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,46 Tr
46,37 Tr
40,79 Tr
69,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,17 Tr
47,45 Tr
40,96 Tr
38,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-136,00 N
441,00 N
30,00 N
-368,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,25%
0,95%
0,07%
-0,53%
Chi phí hoạt động khác
-2,99 Tr
-3,50 Tr
-985,00 N
147,00 N
Thu nhập ròng
53,55 Tr
45,92 Tr
40,79 Tr
69,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,53%
36,17%
34,30%
59,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,10
0,09
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
1,72 Tr
3,19 Tr
3,48 Tr
Chi phí lãi suất
-11,70 Tr
-7,92 Tr
-7,84 Tr
-7,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
-6,20 Tr
-4,65 Tr
-3,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,07 Tr
24,49 Tr
22,57 Tr
22,68 Tr
EBITDA
72,18 Tr
77,04 Tr
68,17 Tr
65,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,29 Tr
1,08 Tr
167,00 N
-30,44 Tr
Các ứng dụng của Google