Finance

Danh sách
Tại sao MPXL giảm 8,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
MPXL:IDX
MPX Logistics International Tbk PT
290,00 IDR
-8,23%
(-26,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPXL...
Mở
290 IDR
Cao
332 IDR
Thấp
278 IDR
Vốn hoá thị trường
580,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,57 Tr
Khối lượng
87,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
332 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
37
Mở
290 IDR
Cao
332 IDR
Thấp
278 IDR
Vốn hoá thị trường
580,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,57 Tr
Khối lượng
87,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
332 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
128 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MPX Logistics International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,26 T
35,72 T
35,62 T
37,50 T
Giá vốn hàng bán
23,39 T
28,69 T
29,09 T
28,98 T
Chi phí doanh thu
23,39 T
28,69 T
29,09 T
28,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,81 T
4,26 T
3,36 T
3,35 T
Chi phí hoạt động
2,99 T
5,44 T
3,31 T
3,41 T
Tổng chi phí hoạt động
26,37 T
34,14 T
32,40 T
32,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,11 T
1,58 T
3,21 T
5,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,69 Tr
-68,59 Tr
-6,41 Tr
180,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,61 T
-1,70 T
1,51 T
3,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,61 T
-1,53 T
1,36 T
3,18 T
Chi phí thuế thu nhập
-57,94 Tr
1,23 T
329,77 Tr
246,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,60%
-72,58%
21,79%
7,75%
Chi phí hoạt động khác
179,38 Tr
1,19 T
-52,91 Tr
52,91 Tr
Thu nhập ròng
-3,55 T
-2,92 T
1,18 T
2,93 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,64%
-8,18%
3,32%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,87 Tr
7,66 Tr
6,49 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 T
-3,06 T
-1,86 T
-2,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 T
-3,05 T
-1,85 T
-2,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
788,11 Tr
5,05 T
7,19 T
8,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google