Finance

Danh sách
MPW:BMV
Medical Properties Trust Inc
60,00 MX$
-0,03%
(-0,020) 1 ngày
7 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPW...
Mở
60,00 MX$
Cao
60,00 MX$
Thấp
60,00 MX$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,00
Khối lượng
91,00
Cao nhất trong 52 tuần
105,91 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,63 MX$
Số nhân viên
121
Mở
60,00 MX$
Cao
60,00 MX$
Thấp
60,00 MX$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,00
Khối lượng
91,00
Cao nhất trong 52 tuần
105,91 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,63 MX$
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Medical Properties Trust, Inc., headquartered in Birmingham, Alabama, is a real estate investment trust that invests in healthcare facilities. As of December 31, 2025, the company owned interests in 384 facilities with a total of 39,000 beds in the United States, United Kingdom, Germany, Switzerland, Spain, Italy, Finland, Colombia, and Portugal. The facilities are leased to a total of 50 tenants: general hospitals, behavioral health facilities, urgent care facilities, and post-acute care facilities. As of December 31, 2025, its largest tenants were Circle Health Group, Priory Group, Healthcare Systems of America, Swiss Medical Network, and Lifepoint Behavioral. The company was criticized for its former relationship with Steward Health Care, in which it purchased properties from Steward at inflated prices and negotiated leaseback transactions at inflated rents, boosting the company's earnings in the short term and enriching its executives, while misappropriating funds from hospital budgets. Steward filed bankruptcy in 2024 and MPT severed its relationship with the company. Wikipedia
Giới thiệu về Medical Properties Trust Inc
Giám đốc điều hànhEdward K Aldag Jr
Số nhân viên121
Ngày thành lập27 thg 8, 2003
Trụ sở chínhBirmingham, Alabama, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
271,92 Tr
294,48 Tr
267,80 Tr
270,69 Tr
Giá vốn hàng bán
8,99 Tr
14,68 Tr
9,94 Tr
11,20 Tr
Chi phí doanh thu
8,99 Tr
14,68 Tr
9,94 Tr
11,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,73 Tr
19,43 Tr
32,20 Tr
34,77 Tr
Chi phí hoạt động
104,73 Tr
86,55 Tr
101,92 Tr
104,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,72 Tr
101,23 Tr
111,86 Tr
115,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,20 Tr
193,25 Tr
155,94 Tr
155,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
12,09 Tr
-505,00 N
-1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,58 Tr
26,10 Tr
285,00 N
7,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,31 Tr
72,88 Tr
22,11 Tr
18,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,87 Tr
8,51 Tr
-32,82 Tr
10,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,33%
32,59%
-11.516,49%
129,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-77,73 Tr
17,31 Tr
32,83 Tr
-2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,59%
5,88%
12,26%
-0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,07
0,09
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-132,40 Tr
-132,46 Tr
-133,33 Tr
-135,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,40 Tr
-132,46 Tr
-133,33 Tr
-135,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,99 Tr
67,12 Tr
69,72 Tr
69,45 Tr
EBITDA
227,68 Tr
262,92 Tr
229,29 Tr
228,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,12 Tr
-1,39 Tr
790,00 N
-6,46 Tr
Các ứng dụng của Google