Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
MPTI:NYSEAMERICAN
M-Tron Industries Inc
95,46 US$
-0,85%
(-0,82) 1 ngày
95,46 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 22 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPTI...
Mở
95,70 US$
Cao
98,20 US$
Thấp
91,00 US$
Vốn hoá thị trường
412,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,93 N
Khối lượng
218,01 N
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 US$
EPS
2,59 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
249
Mở
95,70 US$
Cao
98,20 US$
Thấp
91,00 US$
Vốn hoá thị trường
412,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,93 N
Khối lượng
218,01 N
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 US$
EPS
2,59 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
249
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MPTI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MPTI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 95,46 US$
85,00 US$ (-10,96%)
Trung bình
83,00 US$ (-13,05%)
Thấp nhất
81,00 US$ (-15,15%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về M-Tron Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhOrlando, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmtron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
13,28 Tr
14,17 Tr
14,23 Tr
14,69 Tr
Giá vốn hàng bán
7,49 Tr
7,89 Tr
7,56 Tr
8,09 Tr
Chi phí doanh thu
7,49 Tr
7,89 Tr
7,56 Tr
8,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,95 Tr
3,73 Tr
2,79 Tr
3,98 Tr
Chi phí hoạt động
3,95 Tr
3,73 Tr
2,79 Tr
3,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,44 Tr
11,62 Tr
10,35 Tr
12,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 Tr
2,55 Tr
3,88 Tr
2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 N
70,00 N
58,00 N
-122,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
2,76 Tr
4,08 Tr
2,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
2,76 Tr
4,03 Tr
2,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
435,00 N
931,00 N
657,00 N
470,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,80%
33,70%
16,09%
16,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,56 Tr
1,83 Tr
3,42 Tr
2,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,75%
12,93%
24,06%
16,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,00 N
146,00 N
163,00 N
386,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-3,00 N
-2,00 N
-16,00 N
Chi phí lãi suất ròng
124,00 N
143,00 N
161,00 N
370,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,11 Tr
2,83 Tr
4,17 Tr
2,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-42,00 N
-